Guizhou Zhucheng
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shangyu Pterosaur

Guizhou Zhucheng vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Guizhou Zhucheng 5-0 Shangyu Pterosaur tại League Two, 2 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guizhou Zhucheng thắng 2, hòa 0, Shangyu Pterosaur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 17
Sân vận động
Guiyang Olympic Sports Center, Guiyang
Phong độ
WLDDL Guizhou Zhucheng
DLLLL Shangyu Pterosaur
  1. 44' Kong Yinquan · Wu Junjie 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Liu Yujie Geng Xianglong
  4. 46' Sun Xinkai Li Xi'nan
  5. 46' Wang Xiao Z. Zhou
  6. 46' Yang Yixuan Geng Zhiqing
  7. 46' Yu Keli Liao Haochuan
  8. 46' Liu Shuai Zhou Bingxu
  9. 64' Feng Zeyuan L. Anqi
  10. 69' Sun Enming Shi Yiyi
  11. 71' Guo Yongchuphản lưới 2-0
  12. 76' H. Wang
  13. 79' Chen Xiangyu Kong Yinquan
  14. 80' Wang Jinpeng Lu Yuefeng
  15. 82' Sun Enming · Zhang Jiaxin 3-0
  16. 86' Pang Tong
  17. 88' Wu Zhongcan H. Wang
  18. 90' Wu Zhongcan · Sun Xinkai 4-0
  19. 90' Liu Yujie · Wu Zhongcan 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 23Ci Henglong
  2. 17Zheng Shengxiong
  3. 4Geng Xianglong ▼ 46'
  4. 3Wu Junjie
  5. 35Lu Wentao
  6. 2Zhang Jiaxin
  7. 22Kong Yinquan ▼ 79'
  8. 20H. Wang ▼ 88'
  9. 21Z. Zhou ▼ 46'
  10. 11Shi Yiyi ▼ 69'
  11. 57Li Xi'nan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 29Guo Tong
  2. 24Cai Zhuohao
  3. 5Lai Yanglong
  4. 7Chen Chenzhenyang
  5. 37Liu Yujie ▲ 46'
  6. 49Sun Xinkai ▲ 46'
  7. 8Sun Enming ▲ 69'
  8. 60Wu Zhongcan ▲ 88'
  9. 26Xie Jinzheng
  10. 18Chen Xiangyu ▲ 79'
  11. 19Liang Huan
  12. 32Wang Xiao ▲ 46'
Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 42Yang Xinyang
  2. 22Li Yan
  3. 19Guo Yongchu
  4. 16Geng Zhiqing ▼ 46'
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 59L. Anqi ▼ 64'
  7. 21Lu Yuefeng ▼ 80'
  8. 8Liao Haochuan ▼ 46'
  9. 13Zhang Hui
  10. 25Li Boyang
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 55Tang Gumiao
  2. 47Pang Tong ▲ 86'
  3. 24Yang Yixuan ▲ 46'
  4. 27Li Jiahao
  5. 10Wang Jinpeng ▲ 80'
  6. 58Yu Keli ▲ 46'
  7. 6Feng Zeyuan ▲ 64'
  8. 46Liu Shuai ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
45Ghi được25
36Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu