Shangyu Pterosaur
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guizhou Zhucheng

Shangyu Pterosaur vs Guizhou Zhucheng

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 2-0 Guizhou Zhucheng tại League Two, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 1, hòa 0, Guizhou Zhucheng thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 6
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
DLLLL Shangyu Pterosaur
WLDDL Guizhou Zhucheng
  1. HT0-0
  2. 46' Wei Zhenghong Yan Tianyi
  3. 46' Wang Duolin Wu Xinze
  4. 51' Zhou Bingxu · Fu Jie 1-0
  5. 61' Li Wei Sun Enming
  6. 61' Liang Huan Shi Yiyi
  7. 69' Wei Zhenghong · Liao Haochuan 2-0
  8. 76' Sun Xinkai Hou Yingcheng
  9. 76' Chen Chenzhenyang Kong Yinquan
  10. 90'+3 Liang Huan
  11. 90' Yu Keli Liu Shuai
  12. 90'+1 Yu Keli
  13. 90'+6 Pang Tong Zhou Bingxu
  14. FT2-0

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 1Cao Zheng
  2. 18Li Jingrun
  3. 16Geng Zhiqing
  4. 4Huang Yuxuan
  5. 49Wu Xinze ▼ 46'
  6. 46Liu Shuai ▼ 90'
  7. 8Liao Haochuan
  8. 17Fu Jie
  9. 19Guo Yongchu
  10. 11Yan Tianyi ▼ 46'
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 6Feng Zeyuan
  2. 22Li Yan
  3. 56Liu Guanjun
  4. 21Lu Yuefeng
  5. 47Pang Tong ▲ 90'
  6. 3Wang Duolin ▲ 46'
  7. 10Wang Jinpeng
  8. 7Wei Zhenghong ▲ 46'
  9. 24Yang Yixuan
  10. 42Yang Xinyang
  11. 58Yu Keli ▲ 90'
  12. 23Zhang Peiming
Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 23Ci Henglong
  2. 27Zhang Wentao
  3. 2Zhang Jiaxin
  4. 4Geng Xianglong
  5. 35Lu Wentao
  6. 26Xie Jinzheng
  7. 8Sun Enming ▼ 61'
  8. 22Kong Yinquan ▼ 76'
  9. 59Hou Yingcheng ▼ 76'
  10. 11Shi Yiyi ▼ 61'
  11. 18Chen Xiangyu

Dự bị 12

  1. 17Zheng Shengxiong
  2. 21Z. Zhou
  3. 60Wu Zhongcan
  4. 49Sun Xinkai ▲ 76'
  5. 19Liang Huan ▲ 61'
  6. 25Li Wei ▲ 61'
  7. 10Li Xin
  8. 5Lai Yanglong
  9. 1Hou Yuyang
  10. 29Guo Tong
  11. 7Chen Chenzhenyang ▲ 76'
  12. 24Cai Zhuohao

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
25Ghi được45
41Thủng lưới36
0.81Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu