Shangyu Pterosaur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chengdu Rongcheng II

Shangyu Pterosaur vs Chengdu Rongcheng II

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 1-1 Chengdu Rongcheng II tại League Two, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 0, hòa 3, Chengdu Rongcheng II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 16
Sân vận động
Ganzhou Nationwide Fitness Centre Stadium, Ganzhou
Phong độ
LDLLL Shangyu Pterosaur
LWWDL Chengdu Rongcheng II
  1. 26' 0-1 Gu Jiayi11m
  2. HT0-1
  3. 46' Guo Yongchu Feng Zeyuan
  4. 46' Lu Yuefeng Wang Jinpeng
  5. 52' Wu Xinze
  6. 59' L. Anqi Liu Shuai
  7. 75' Yang Yixuan Geng Zhiqing
  8. 75' Luo Yuxi Cao Pinpai
  9. 75' Cao Jinlong Yu Yanfeng
  10. 82' Li Yan
  11. 83' Yu Keli Wu Xinze
  12. 83' Zhou Yuzhuo W. Dai
  13. 87' Liao Haochuan · Li Yan 1-1
  14. 90'+1 Li Ke Meng Junjie
  15. 90'+1 Bi Qilin Gu Jiayi
  16. FT1-1

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 42Yang Xinyang
  2. 49Wu Xinze ▼ 83'
  3. 56Liu Guanjun
  4. 16Geng Zhiqing ▼ 75'
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 22Li Yan
  7. 6Feng Zeyuan ▼ 46'
  8. 10Wang Jinpeng ▼ 46'
  9. 46Liu Shuai ▼ 59'
  10. 8Liao Haochuan
  11. 9Zhou Bingxu

Dự bị 11

  1. 55Tang Gumiao
  2. 15Han Mufan
  3. 47Pang Tong
  4. 24Yang Yixuan ▲ 75'
  5. 17Fu Jie
  6. 19Guo Yongchu ▲ 46'
  7. 27Li Jiahao
  8. 21Lu Yuefeng ▲ 46'
  9. 58Yu Keli ▲ 83'
  10. 59L. Anqi ▲ 59'
  11. 11Yan Tianyi
Chengdu Rongcheng II HLV: Jianye Xu
  1. 55Peng Haochen
  2. 3Ren Jian
  3. 4W. Dai ▼ 83'
  4. 8Zhou Yunyi
  5. 5Li Xiaoyi
  6. 37Wang Junqiang
  7. 28Yu Yanfeng ▼ 75'
  8. 45Qeyser Ezimet
  9. 7Cao Pinpai ▼ 75'
  10. 22Meng Junjie ▼ 90'
  11. 9Gu Jiayi ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 46Wang Zijie
  2. 53Chen Siliang
  3. 23Wang Yuyang
  4. 6Zhou Yuzhuo ▲ 83'
  5. 50Chen Diya
  6. 43Li Zhijun
  7. 51Li Ke ▲ 90'
  8. 17Luo Yuxi ▲ 75'
  9. 24Bi Qilin ▲ 90'
  10. 11Cao Jinlong ▲ 75'
  11. 29Liu Guangwu

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
25Ghi được48
41Thủng lưới27
0.81Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu