Chengdu Rongcheng II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shangyu Pterosaur

Chengdu Rongcheng II vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Rongcheng II 1-1 Shangyu Pterosaur tại League Two, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chengdu Rongcheng II thắng 0, hòa 3, Shangyu Pterosaur thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 5
Sân vận động
Shuangliu Sports Centre, Chengdu
Phong độ
WWDLD Chengdu Rongcheng II
DLLLL Shangyu Pterosaur
  1. 28' 0-1 Liu Shuai · Li Jingrun
  2. HT0-1
  3. 46' Xu Hong Gu Jiayi
  4. 59' Shuai Weihao Meng Junjie
  5. 59' Li Yan Wu Xinze
  6. 66' Bi Qilin Wang Ziteng
  7. 75' Wu Qinghua Lu Yuefeng
  8. 75' Zhou Bingxu Liu Shuai
  9. 77' Li Jingrun
  10. 84' Cao Pinpai Qeyser Ezimet
  11. 84' Wang Yuyang Yu Yanfeng
  12. 84' Liu Guanjun Yan Tianyi
  13. 85' Cao Pinpai · Li Xiaoyi 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Chengdu Rongcheng II HLV: Jianye Xu
  1. 55Peng Haochen
  2. 4W. Dai
  3. 5Li Xiaoyi
  4. 56Wang Yueheng
  5. 59Wang Ziteng ▼ 66'
  6. 22Meng Junjie ▼ 59'
  7. 58Liao Rongxiang
  8. 28Yu Yanfeng ▼ 84'
  9. 8Zhou Yunyi
  10. 9Gu Jiayi ▼ 46'
  11. 45Qeyser Ezimet ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 33Zhang Yan
  2. 43Li Zhijun
  3. 53Chen Siliang
  4. 11Cao Jinlong
  5. 17Luo Yuxi
  6. 7Cao Pinpai ▲ 84'
  7. 3Ren Jian
  8. 24Bi Qilin ▲ 66'
  9. 52Shuai Weihao ▲ 59'
  10. 23Wang Yuyang ▲ 84'
  11. 29Liu Guangwu
  12. 49Xu Hong ▲ 46'
Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 1Cao Zheng
  2. 11Yan Tianyi ▼ 84'
  3. 7Wei Zhenghong
  4. 4Huang Yuxuan
  5. 18Li Jingrun
  6. 17Fu Jie
  7. 8Liao Haochuan
  8. 19Guo Yongchu
  9. 21Lu Yuefeng ▼ 75'
  10. 49Wu Xinze ▼ 59'
  11. 46Liu Shuai ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 32Li Xiaoting
  2. 27Li Jiahao
  3. 22Li Yan ▲ 59'
  4. 56Liu Guanjun ▲ 84'
  5. 10Wang Jinpeng
  6. 3Wang Duolin
  7. 41Wu Qinghua ▲ 75'
  8. 42Yang Xinyang
  9. 58Yu Keli
  10. 9Zhou Bingxu ▲ 75'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
48Ghi được25
27Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu