Shenzhen 2028 vs Shangyu Pterosaur
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 0-0 Shangyu Pterosaur tại League Two, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen 2028 thắng 1, hòa 2, Shangyu Pterosaur thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 15
- Sân vận động
- Longhua sports center stadium, Shenzhen
- Phong độ
- WLWDL Shenzhen 2028
- LDLLL Shangyu Pterosaur
- HT0-0
- 46' ▲ Wei Zhenghong ▼ Yan Tianyi
- 56' Yang Xinyang
- 63' Yellow Card
- 65' ▲ Yu Keli ▼ Feng Zeyuan
- 66' ▲ Wu Xinze ▼ Li Yan
- 68' Yu Keli
- 71' ▲ Ruoke Xiang ▼ Z. Shi
- 71' ▲ W. Jiang ▼ Wang Ziyang
- 87' ▲ Pang Tong ▼ Wang Jinpeng
- 88' ▲ Z. Chen ▼ Wang Zhiyuan
- 90'+8 Huang Keqi
- 90'+6 ▲ Zhang Peiming ▼ Liu Guanjun
- FT0-0
Đội hình
- 43J. Yuan
- 45Z. Yuan
- 44Luo Kaisa
- 61Luan Cheng
- 55Huang Keqi
- 46Li Mingjie
- 47Z. Huang
- 59W. Chen
- 54Wang Zhiyuan ▼ 88'
- 53Z. Shi ▼ 71'
- 57Wang Ziyang ▼ 71'
Dự bị 12
- 52M. Hao
- 64Z. Chen ▲ 88'
- 68Z. Deng
- 66J. Hai
- 62Q. Liu
- 60Luo Wenqi
- 42H. Hu
- 58J. Li
- 56P. Li
- 65Ruoke Xiang ▲ 71'
- 50X. Zhu
- 49W. Jiang ▲ 71'
- 42Yang Xinyang
- 22Li Yan ▼ 66'
- 24Yang Yixuan
- 56Liu Guanjun ▼ 90'
- 3Wang Duolin
- 4Huang Yuxuan
- 46Liu Shuai
- 10Wang Jinpeng ▼ 87'
- 11Yan Tianyi ▼ 46'
- 8Liao Haochuan
- 6Feng Zeyuan ▼ 65'
Dự bị 10
- 1Cao Zheng
- 55Tang Gumiao
- 15Han Mufan
- 47Pang Tong ▲ 87'
- 49Wu Xinze ▲ 66'
- 23Zhang Peiming ▲ 90'
- 27Li Jiahao
- 21Lu Yuefeng
- 58Yu Keli ▲ 65'
- 7Wei Zhenghong ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu31
37Ghi được25
30Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai15