Shangyu Pterosaur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenzhen 2028

Shangyu Pterosaur vs Shenzhen 2028

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 1-1 Shenzhen 2028 tại League Two, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 0, hòa 2, Shenzhen 2028 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 4
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
LDLLL Shangyu Pterosaur
WLWDL Shenzhen 2028
  1. 37' L. Li
  2. HT0-0
  3. 46' Li Yan Wang Jinpeng
  4. 46' Liu Shuai Wu Xinze
  5. 46' W. Jiang Wang Zhiyuan
  6. 46' Wang Ziyang L. Li
  7. 46' Z. Chen W. Chen
  8. 49' Geng Zhiqing · Li Yan 1-0
  9. 64' Zhou Bingxu
  10. 67' Ruoke Xiang Li Mingjie
  11. 68' Fu Jie
  12. 70' Yu Keli Yan Tianyi
  13. 72' Yu Keli
  14. 75' 1-1 W. Jiang · Z. Yuan
  15. 80' Wang Duolin Li Jingrun
  16. 80' Z. Shi Zhong Wen
  17. 88' Wei Zhenghong Zhou Bingxu
  18. 90'+2 Geng Zhiqing
  19. FT1-1

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Dragan Stancic
  1. 1Cao Zheng
  2. 18Li Jingrun ▼ 80'
  3. 16Geng Zhiqing
  4. 4Huang Yuxuan
  5. 49Wu Xinze ▼ 46'
  6. 19Guo Yongchu
  7. 8Liao Haochuan
  8. 10Wang Jinpeng ▼ 46'
  9. 17Fu Jie
  10. 11Yan Tianyi ▼ 70'
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 3Wang Duolin ▲ 80'
  2. 7Wei Zhenghong ▲ 88'
  3. 21Lu Yuefeng
  4. 22Li Yan ▲ 46'
  5. 23Zhang Peiming
  6. 41Wu Qinghua
  7. 42Yang Xinyang
  8. 46Liu Shuai ▲ 46'
  9. 47Pang Tong
  10. 56Liu Guanjun
  11. 58Yu Keli ▲ 70'
  12. 60Fan Wensheng
Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 45Z. Yuan
  3. 44Luo Kaisa
  4. 55Huang Keqi
  5. 46Li Mingjie ▼ 67'
  6. 47Z. Huang
  7. 61Luan Cheng
  8. 48Zhong Wen ▼ 80'
  9. 59W. Chen ▼ 46'
  10. 54Wang Zhiyuan ▼ 46'
  11. 67L. Li ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 41P. Liu
  2. 42H. Hu
  3. 49W. Jiang ▲ 46'
  4. 50X. Zhu
  5. 53Z. Shi ▲ 80'
  6. 56P. Li
  7. 57Wang Ziyang ▲ 46'
  8. 62Q. Liu
  9. 64Z. Chen ▲ 46'
  10. 65Ruoke Xiang ▲ 67'
  11. 66J. Hai
  12. 68Z. Deng

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
25Ghi được37
41Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu