Chengdu Rongcheng II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangdong Mingtu

Chengdu Rongcheng II vs Guangdong Mingtu

Tỷ số chung cuộc: Chengdu Rongcheng II 2-0 Guangdong Mingtu tại League Two, 9 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chengdu Rongcheng II thắng 2, hòa 0, Guangdong Mingtu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 13
Sân vận động
Shuangliu Sports Centre, Chengdu
Phong độ
WWDLD Chengdu Rongcheng II
DDWLW Guangdong Mingtu
  1. 34' E. Abdusemet L. Chen
  2. 40' Liao Rongxiang Li Moyu
  3. 43' Zheng Zhiming
  4. HT0-0
  5. 46' Zhang Junzhe Zheng Zhiming
  6. 46' C. Zhao J. He
  7. 55' Huang Guangliang
  8. 59' Z. Liu Chen Rijin
  9. 69' Meng Junjie · Gu Jiayi 1-0
  10. 70' Xu Hong Meng Junjie
  11. 70' Li Zhijun Qeyser Ezimet
  12. 70' Liu Zhetao Gu Jiayi
  13. 81' K. Fang Y. Wen
  14. 86' Bi Qilin Wang Yueheng
  15. 88' C. Zhao
  16. 90' Shuai Weihao · Liao Rongxiang 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Chengdu Rongcheng II HLV: Jianye Xu
  1. 55Peng Haochen
  2. 59Wang Ziteng
  3. 4W. Dai
  4. 8Zhou Yunyi
  5. 5Li Xiaoyi
  6. 56Wang Yueheng ▼ 86'
  7. 48Li Moyu ▼ 40'
  8. 45Qeyser Ezimet ▼ 70'
  9. 22Meng Junjie ▼ 70'
  10. 52Shuai Weihao
  11. 9Gu Jiayi ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 33Zhang Yan
  2. 23Wang Yuyang
  3. 37Wang Junqiang
  4. 49Xu Hong ▲ 70'
  5. 6Zhou Yuzhuo
  6. 43Li Zhijun ▲ 70'
  7. 58Liao Rongxiang ▲ 40'
  8. 17Luo Yuxi
  9. 24Bi Qilin ▲ 86'
  10. 7Cao Pinpai
  11. 44Liu Zhetao ▲ 70'
  12. 28Yu Yanfeng
Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 51H. Yao
  3. 49T. Li
  4. 21Huang Guangliang
  5. 5Zheng Zhiming ▼ 46'
  6. 52W. Zhong
  7. 15Chen Rijin ▼ 59'
  8. 45L. Chen ▼ 34'
  9. 43X. Zhu
  10. 8Y. Wen ▼ 81'
  11. 42J. He ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 59J. Li
  2. 58Z. Li
  3. 48Z. Liu ▲ 59'
  4. 53B. Pan
  5. 4Peng Jiahao
  6. 6Zhang Junzhe ▲ 46'
  7. 56E. Abdusemet ▲ 34'
  8. 41K. Fang ▲ 81'
  9. 50C. Zhao ▲ 46'
  10. 61Huang Yikai
  11. 29W. Zhong

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

30Trận đấu32
48Ghi được30
27Thủng lưới44
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu