Guangdong Mingtu
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chengdu Rongcheng II

Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng II

Tỷ số chung cuộc: Guangdong Mingtu 1-3 Chengdu Rongcheng II tại League Two, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 1, hòa 0, Chengdu Rongcheng II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 2
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
DDWLW Guangdong Mingtu
WWDLD Chengdu Rongcheng II
  1. 12' 0-1 Liao Rongxiang11m
  2. 34' Y. Ren
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 Meng Junjie · Liao Rongxiang
  5. 56' 0-3 Meng Junjie
  6. 60' K. Fang Huang Yikai
  7. 67' Cao Pinpai Gu Jiayi
  8. 67' Li Zhijun Zhou Yunyi
  9. 83' Shuai Weihao Yu Yanfeng
  10. 83' Cao Jinlong Qeyser Ezimet
  11. 87' Wang Yuyang Meng Junjie
  12. 90'+1 Z. Li Y. Wen
  13. 90'+1 Liu Xin Huang Guangliang
  14. 90'+1 B. Pan T. Li
  15. 90'+1 Zheng Zhiming Zhang Junzhe
  16. 90' W. Zhong · E. Abdusemet 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 6Zhang Junzhe ▼ 90'
  3. 52W. Zhong
  4. 49T. Li ▼ 90'
  5. 4Peng Jiahao
  6. 8Y. Wen ▼ 90'
  7. 21Huang Guangliang ▼ 90'
  8. 56E. Abdusemet
  9. 46H. Luo
  10. 61Huang Yikai ▼ 60'
  11. 54Y. Ren

Dự bị 10

  1. 47Q. Xu
  2. 43X. Zhu
  3. 29W. Zhong
  4. 41K. Fang ▲ 60'
  5. 58Z. Li ▲ 90'
  6. 15Chen Rijin
  7. 7Liu Xin ▲ 90'
  8. 53B. Pan ▲ 90'
  9. 64H. Wang
  10. 5Zheng Zhiming ▲ 90'
Chengdu Rongcheng II HLV: Jianye Xu
  1. 55Peng Haochen
  2. 4W. Dai
  3. 5Li Xiaoyi
  4. 56Wang Yueheng
  5. 59Wang Ziteng
  6. 22Meng Junjie ▼ 87'
  7. 58Liao Rongxiang
  8. 28Yu Yanfeng ▼ 83'
  9. 8Zhou Yunyi ▼ 67'
  10. 9Gu Jiayi ▼ 67'
  11. 45Qeyser Ezimet ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 24Bi Qilin
  2. 52Shuai Weihao ▲ 83'
  3. 23Wang Yuyang ▲ 87'
  4. 33Zhang Yan
  5. 51Li Ke
  6. 11Cao Jinlong ▲ 83'
  7. 7Cao Pinpai ▲ 67'
  8. 57Chen Hao
  9. 53Chen Siliang
  10. 43Li Zhijun ▲ 67'
  11. 29Liu Guangwu
  12. 17Luo Yuxi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
30Ghi được48
44Thủng lưới27
0.94Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu