Jiangxi Liansheng
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Langfang Glory City

Jiangxi Liansheng vs Langfang Glory City

Tỷ số chung cuộc: Jiangxi Liansheng 1-2 Langfang Glory City tại League Two, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jiangxi Liansheng thắng 0, hòa 1, Langfang Glory City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 13
Sân vận động
Ruichang Sports Park Stadium, Jiujiang
Phong độ
WWLWL Jiangxi Liansheng
DWWWD Langfang Glory City
  1. 16' 0-1 Yin Jie · He Tongshuai
  2. 22' 0-2 Yin Jie · He Tongshuai
  3. 34' Ying Yuxiao
  4. 41' Tang Zhiheng Luo Andong
  5. HT0-2
  6. 46' Wu Yuhang Ying Yuxiao
  7. 58' Feng Qiaofeng Yang Chenyu
  8. 58' Zhou Jinlong Zhou Han
  9. 68' Li Chenguang Xu Lei
  10. 68' J. Wang Li Jiahao
  11. 68' G. Liu Sun Yue
  12. 70' Song Yi
  13. 71' Wu Fan Yin Jie
  14. 71' J. Lu Xie Longfei
  15. 74' Gao Tianyu
  16. 79' Zhou Jinlong
  17. 79' Zhou Jingxiang W. Qurban
  18. 83' J. Wang 1-2
  19. 90' S. Abdusalam
  20. 90' Zhao Zhihao Xu Yike
  21. FT1-2

Đội hình

Jiangxi Liansheng HLV: Songtao Yue
  1. 12Li Chen
  2. 13Zhang Yanjun
  3. 5Shi Jiwei
  4. 6Xu Yougang
  5. 60W. Qurban ▼ 79'
  6. 18Song Yi
  7. 15Xu Lei ▼ 68'
  8. 10S. Abdusalam
  9. 22Li Jiahao ▼ 68'
  10. 19Luo Andong ▼ 41'
  11. 7Sun Yue ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 27Wang Xibo
  2. 56Yin Jun
  3. 14Chen Yunhua
  4. 25Li Chenguang ▲ 68'
  5. 16Sun Yunlong
  6. 3Wang Hongbin
  7. 26J. Wang ▲ 68'
  8. 47Zhou Jingxiang ▲ 79'
  9. 20G. Liu ▲ 68'
  10. 29Tang Zhiheng ▲ 41'
Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 32Wang Xiaofeng
  2. 7Gao Tianyu
  3. 2Yang Chenyu ▼ 58'
  4. 58Chen Yangle
  5. 55Zhou Han ▼ 58'
  6. 17Li Hao
  7. 27Xu Yike ▼ 90'
  8. 6He Tongshuai
  9. 29Yin Jie ▼ 71'
  10. 23Xie Longfei ▼ 71'
  11. 30Ying Yuxiao ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1Liang Jinfan
  2. 8An Shuo
  3. 16Feng Qiaofeng ▲ 58'
  4. 20Wu Fan ▲ 71'
  5. 22Zhao Zhihao ▲ 90'
  6. 51Zhou Jinlong ▲ 58'
  7. 57J. Lu ▲ 71'
  8. 33Wu Yuhang ▲ 46'
  9. 9Yang Xudong

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
42Ghi được34
30Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu