Langfang Glory City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jiangxi Liansheng

Langfang Glory City vs Jiangxi Liansheng

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 1-1 Jiangxi Liansheng tại League Two, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 2, hòa 1, Jiangxi Liansheng thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 2
Sân vận động
Linping Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
DWWWD Langfang Glory City
WWLWL Jiangxi Liansheng
  1. 17' Wu Yuhang 1-0
  2. 32' Song Yi Guo Song
  3. 36' J. Wang
  4. 40' Song Yi
  5. 43' 1-1 Sun Yue · Wang Hongbin
  6. HT1-1
  7. 46' Xu Yike Ying Yuxiao
  8. 46' Zhang Xiao Xu Yougang
  9. 56' W. Qurban Abdukerim Qaharman
  10. 57' Luo Andong J. Wang
  11. 76' Wu Fan He Tongshuai
  12. 78' Zhu Mingxin Li Chenguang
  13. 81' Xie Longfei Wu Yuhang
  14. FT1-1

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 32Wang Xiaofeng
  2. 4Jin Haoxiang
  3. 5Q. Qin
  4. 17Li Hao
  5. 6He Tongshuai ▼ 76'
  6. 7Gao Tianyu
  7. 30Ying Yuxiao ▼ 46'
  8. 18Wang Yuchen
  9. 29Yin Jie
  10. 33Wu Yuhang ▼ 81'
  11. 57J. Lu

Dự bị 12

  1. 60Tang Kaiqi
  2. 22Zhao Zhihao
  3. 55Zhou Han
  4. 51Zhou Jinlong
  5. 2Yang Chenyu
  6. 27Xu Yike ▲ 46'
  7. 23Xie Longfei ▲ 81'
  8. 20Wu Fan ▲ 76'
  9. 28Wang Linjie
  10. 10Huang Xu
  11. 12Chen Nancun
  12. 58Chen Yangle
Jiangxi Liansheng HLV: Songtao Yue
  1. 12Li Chen
  2. 13Zhang Yanjun
  3. 6Xu Yougang ▼ 46'
  4. 3Wang Hongbin
  5. 25Li Chenguang ▼ 78'
  6. 11Guo Song ▼ 32'
  7. 26J. Wang ▼ 57'
  8. 10S. Abdusalam
  9. 44Abdukerim Qaharman ▼ 56'
  10. 5Shi Jiwei
  11. 7Sun Yue

Dự bị 11

  1. 17Zhang Xiao ▲ 46'
  2. 56Yin Jun
  3. 15Xu Lei
  4. 29Tang Zhiheng
  5. 16Sun Yunlong
  6. 18Song Yi ▲ 32'
  7. 4Zhu Mingxin ▲ 78'
  8. 36Hu Jiali
  9. 22Li Jiahao
  10. 19Luo Andong ▲ 57'
  11. 60W. Qurban ▲ 56'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
34Ghi được42
33Thủng lưới30
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu