Langfang Glory City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hubei Chufeng Heli

Langfang Glory City vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 0-3 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 2, hòa 1, Hubei Chufeng Heli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 6
Sân vận động
Linping Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
WDWWW Langfang Glory City
LLLWL Hubei Chufeng Heli
  1. 22' An Shuo
  2. 41' 0-1 S. Gao · Cui Shengcheng
  3. 45' 0-2 Z. Wang · S. Gao
  4. HT0-2
  5. 46' He Tongshuai J. Lu
  6. 46' Zhou Jinlong Feng Qiaofeng
  7. 46' S. Yang Wu Fan
  8. 46' Yin Jie An Shuo
  9. 57' Z. Wang W. Huang
  10. 61' 0-3 Y. Zhou · J. Xiong
  11. 62' Xie Longfei Yang Xudong
  12. 69' Huang Jiale
  13. 75' Zhong Minghzi Huang Jiale
  14. 84' Ke Zhao S. Gao
  15. 88' Ying Yuxiao Zhou Han
  16. 90' Memetimin Mewlan L. Jiang
  17. FT0-3

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 32Wang Xiaofeng
  2. 5Q. Qin
  3. 55Zhou Han ▼ 88'
  4. 4Jin Haoxiang
  5. 16Feng Qiaofeng ▼ 46'
  6. 8An Shuo ▼ 46'
  7. 20Wu Fan ▼ 46'
  8. 27Xu Yike
  9. 9Yang Xudong ▼ 62'
  10. 33Wu Yuhang
  11. 57J. Lu ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6He Tongshuai ▲ 46'
  2. 10Huang Xu
  3. 51Zhou Jinlong ▲ 46'
  4. 30Ying Yuxiao ▲ 88'
  5. 58Chen Yangle
  6. 25S. Yang ▲ 46'
  7. 29Yin Jie ▲ 46'
  8. 17Li Hao
  9. 22Zhao Zhihao
  10. 12Chen Nancun
  11. 7Gao Tianyu
  12. 23Xie Longfei ▲ 62'
Hubei Chufeng Heli HLV: Américo Filipe Lemos Soares
  1. 45Wei Deliang
  2. 54Yu Tianle
  3. 47Y. Zhou
  4. 58Z. Wang
  5. 66Cui Shengcheng
  6. 55Z. Xia
  7. 56J. Xiong
  8. 57L. Jiang ▼ 90'
  9. 59Huang Jiale ▼ 75'
  10. 52W. Huang ▼ 57'
  11. 51S. Gao ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 10Wen Jialong
  2. 26Ke Zhao ▲ 84'
  3. 43Wang Xinghao
  4. 8Yu Longyun
  5. 42Xia Jiayi
  6. 61Zhong Minghzi ▲ 75'
  7. 17Wu Yan
  8. 65Memetimin Mewlan ▲ 90'
  9. 48Z. Wang ▲ 57'
  10. 60Hu Guiying

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu31
34Ghi được33
33Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu