Langfang Glory City
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Hubei Chufeng Heli

Langfang Glory City vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 3-2 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 2, hòa 1, Hubei Chufeng Heli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 11
Sân vận động
Langfang City Sports Center, Langfang
Phong độ
WDWWW Langfang Glory City
DLLLW Hubei Chufeng Heli
  1. 4' Tan Fucheng · Yang Xudong 1-0
  2. 22' An Shuo 2-0
  3. 25' Yang Xudong · Tan Fucheng 3-0
  4. 45'+1 S. Gao
  5. 45' Yang Xudong
  6. HT3-0
  7. 46' Sun Wenchao Cui Shengcheng
  8. 46' Ji Tianle Lu Jianchen
  9. 65' Zhang Jun Wang Zhicheng
  10. 65' Yang Boyue Wang Zheng
  11. 65' Zhong Mingzhi Mewlan Memetimin
  12. 70' Ji Tianle
  13. 76' Li Hao Gou Junchen
  14. 76' Zhou Han Ji Xinlong
  15. 77' Xia Jiayi Wei Suowei
  16. 82' Wu Yufan Wei Chaolun
  17. 90'+4 3-1 Yang Boyue · Zhang Jun
  18. 90'+6 3-2 Zhong Mingzhi
  19. 90'+1 Meng Xuanrui An Shuo
  20. FT3-2

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Liu Junwei
  1. 12Chen Nancun
  2. 3Luan Haodong
  3. 26Gou Junchen ▼ 76'
  4. 9Yang Xudong
  5. 2Yang Chenyu
  6. 8An Shuo ▼ 90'
  7. 32Li Siqi
  8. 18Wei Chaolun ▼ 82'
  9. 51Lu Jianchen ▼ 46'
  10. 58Ji Xinlong ▼ 76'
  11. 7Tan Fucheng

Dự bị 12

  1. 59Ji Tianle ▲ 46'
  2. 17Li Hao ▲ 76'
  3. 55Zhou Han ▲ 76'
  4. 10Wu Yufan ▲ 82'
  5. 56Meng Xuanrui ▲ 90'
  6. 5Li Shisen
  7. 6Chen Yanpu
  8. 11Gao Baihan
  9. 53Xuanyi Meng
  10. 21Xie Longfei
  11. 30Zhang Haoyu
  12. 44Liang Jinfan
Hubei Chufeng Heli HLV: Gao Feng
  1. 43Wang Xinghao
  2. 70Wei Suowei ▼ 77'
  3. 47Sun Kangbo
  4. 58Wang Zheng ▼ 65'
  5. 66Cui Shengcheng ▼ 46'
  6. 41Yu Jingcheng
  7. 51Gao Su
  8. 64Wei Zixian
  9. 65Mewlan Memetimin ▼ 65'
  10. 52Huang Wenzheng
  11. 48Wang Zhicheng ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 53Sun Wenchao ▲ 46'
  2. 63Zhang Jun ▲ 65'
  3. 50Yang Boyue ▲ 65'
  4. 61Zhong Mingzhi ▲ 65'
  5. 42Xia Jiayi ▲ 77'
  6. 67Min Xiankun
  7. 60Hu Guiying
  8. 46Yang Bowen
  9. 56Liu Xin

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
38Ghi được33
23Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu