Langfang Glory City
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hồ Nam Tương Đào

Langfang Glory City vs Hồ Nam Tương Đào

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 3-0 Hồ Nam Tương Đào tại League Two, 20 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 10
Sân vận động
Langfang City Sports Center, Langfang
Phong độ
DWWWD Langfang Glory City
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
  1. 23' Sun Zhonghao Ji Xinlong
  2. 25' Li Chenguang
  3. 42' Xie Longfei 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Liu Jing
  6. 46' Gao Baihan Lu Jianchen
  7. 46' Zu Pengchao Nuali Zimin
  8. 46' Yu Bo Yin Ruirui
  9. 46' Bughrahan Iskandar Chen Fangzhou
  10. 51' Chen Yanpu · Xie Longfei 2-0
  11. 60' Liu Xinyu Li Xiaoting
  12. 72' Chen Jiacheng Wei Chaolun
  13. 73' Gao Bohan
  14. 81' Wu Yufan · Gao Baihan 3-0
  15. 83' Zhou Han An Shuo
  16. 83' Zhang Silin Xie Longfei
  17. FT3-0

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Liu Junwei
  1. 12Chen Nancun
  2. 3Luan Haodong
  3. 26Gou Junchen
  4. 8An Shuo ▼ 83'
  5. 32Li Siqi
  6. 18Wei Chaolun ▼ 72'
  7. 21Xie Longfei ▼ 83'
  8. 6Chen Yanpu
  9. 51Lu Jianchen ▼ 46'
  10. 58Ji Xinlong ▼ 23'
  11. 10Wu Yufan

Dự bị 12

  1. 46Sun Zhonghao ▲ 23'
  2. 11Gao Baihan ▲ 46'
  3. 47Chen Jiacheng ▲ 72'
  4. 55Zhou Han ▲ 83'
  5. 57Zhang Silin ▲ 83'
  6. 17Li Hao
  7. 59Ji Tianle
  8. 53Xuanyi Meng
  9. 56Meng Xuanrui
  10. 5Li Shisen
  11. 44Liang Jinfan
  12. 30Zhang Haoyu
Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 25Li Chenguang
  3. 5Jiang Zhe
  4. 35Li Xiaoting ▼ 60'
  5. 3Chen Fangzhou ▼ 46'
  6. 16Liu Jing
  7. 32Wang Bojun
  8. 8Nuali Zimin ▼ 46'
  9. 23Liao Haochuan
  10. 22Qeyser Tursun
  11. 51Yin Ruirui ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 27Zu Pengchao ▲ 46'
  2. 53Yu Bo ▲ 46'
  3. 13Bughrahan Iskandar ▲ 46'
  4. 19Liu Xinyu ▲ 60'
  5. 17Liao Wei
  6. 9Gao Mingqi
  7. 14Han Dong
  8. 28Dong Jianhong
  9. 56Liu Guanjun
  10. 20Kamiran Halimurat

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
38Ghi được38
23Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu