Hồ Nam Tương Đào
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Langfang Glory City

Hồ Nam Tương Đào vs Langfang Glory City

Tỷ số chung cuộc: Hồ Nam Tương Đào 1-1 Langfang Glory City tại League Two, 15 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 5
Sân vận động
Loudi Sports Center, Loudi
Phong độ
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
DWWWD Langfang Glory City
  1. 26' 0-1 Lu Jianchen · Ji Xinlong
  2. HT0-1
  3. 46' Lu Yaohui Yu Bo
  4. 46' Jiang Zhe Bughrahan Iskandar
  5. 46' Lü Yuefeng Liao Haochuan
  6. 65' Meng Xuanrui Tan Fucheng
  7. 65' Xie Longfei Ji Xinlong
  8. 66' Zu Pengchao Han Dong
  9. 73' Gao Baihan Lu Jianchen
  10. 73' Yang Chenyu Chen Yanpu
  11. 78' Kamiran Halimurat Chen Ao
  12. 86' Halimurat Kamiran
  13. 87' Xuanyi Meng Wu Yufan
  14. 88' Li Chenguang Wang Bojun
  15. 90'+2 Zhou Han Wei Chaolun
  16. 90'+8 Zu Pengchao · Kamiran Halimurat 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 35Li Xiaoting
  3. 2Hu Yongfa
  4. 16Liu Jing
  5. 53Yu Bo ▼ 46'
  6. 32Wang Bojun ▼ 88'
  7. 6Chen Ao ▼ 78'
  8. 23Liao Haochuan ▼ 46'
  9. 22Qeyser Tursun
  10. 13Bughrahan Iskandar ▼ 46'
  11. 14Han Dong ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 45Lu Yaohui ▲ 46'
  2. 5Jiang Zhe ▲ 46'
  3. 21Lü Yuefeng ▲ 46'
  4. 27Zu Pengchao ▲ 66'
  5. 20Kamiran Halimurat ▲ 78'
  6. 25Li Chenguang ▲ 88'
  7. 28Dong Jianhong
  8. 51Yin Ruirui
  9. 19Liu Xinyu
  10. 37Geng Zhiqing
  11. 15Lin Jinghao
  12. 3Chen Fangzhou
Langfang Glory City HLV: Liu Junwei
  1. 12Chen Nancun
  2. 17Li Hao
  3. 26Gou Junchen
  4. 8An Shuo
  5. 32Li Siqi
  6. 18Wei Chaolun ▼ 90'
  7. 6Chen Yanpu ▼ 73'
  8. 51Lu Jianchen ▼ 73'
  9. 58Ji Xinlong ▼ 65'
  10. 10Wu Yufan ▼ 87'
  11. 7Tan Fucheng ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 56Meng Xuanrui ▲ 65'
  2. 21Xie Longfei ▲ 65'
  3. 11Gao Baihan ▲ 73'
  4. 2Yang Chenyu ▲ 73'
  5. 53Xuanyi Meng ▲ 87'
  6. 55Zhou Han ▲ 90'
  7. 46Sun Zhonghao
  8. 44Liang Jinfan
  9. 5Li Shisen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
38Ghi được38
39Thủng lưới23
1.27Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu