Shandong Taishan II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Shanghai Port II

Shandong Taishan II vs Shanghai Port II

Tỷ số chung cuộc: Shandong Taishan II 3-2 Shanghai Port II tại League Two, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Taishan II thắng 3, hòa 0, Shanghai Port II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 9
Sân vận động
Zoucheng Sports Center, Zoucheng
Phong độ
DWLDD Shandong Taishan II
LLLWW Shanghai Port II
  1. 17' Tang Rui 1-0
  2. 23' Peng Yixiang · Lu Junwei 2-0
  3. 32' Fan Yangyang Liao Chongjiu
  4. HT2-0
  5. 46' Zhang Huiyu Liu Baiyang
  6. 46' Li Jiaqi Zhao Shenao
  7. 58' Lu Junwei 3-0
  8. 61' Yang Zihan Wang Yulong
  9. 62' Wang Song
  10. 72' Wang Jiancong Fu Yuxuan
  11. 73' Yan Hengye Peng Yixiang
  12. 73' Zhang Yutong Tang Rui
  13. 80' Song Chunxiao Wang Yiwei
  14. 82' Yin Jiaxi Imran Memet
  15. 87' Sun Ziyue Lu Junwei
  16. 89' Tash Mustapa
  17. 90' 3-1 Fan Yangyang11m
  18. 90'+3 3-2 Yang Zihan
  19. FT3-2

Đội hình

Shandong Taishan II HLV: Han Peng
  1. 41Niu Bowei
  2. 69Mustapa Tash
  3. 55Zhang Yingkai
  4. 61Qi Qiancheng
  5. 66He Bingzhuang
  6. 44Imran Memet ▼ 82'
  7. 60Yusup Amut
  8. 62Fu Yuxuan ▼ 72'
  9. 46Tang Rui ▼ 73'
  10. 52Lu Junwei ▼ 87'
  11. 58Peng Yixiang ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 42Wang Jiancong ▲ 72'
  2. 63Yan Hengye ▲ 73'
  3. 72Zhang Yutong ▲ 73'
  4. 65Yin Jiaxi ▲ 82'
  5. 43Sun Ziyue ▲ 87'
  6. 49Ezher Tashmemet
  7. 71Gong Ruicong
  8. 67Liu Qingchang
  9. 48Meng Fanning
  10. 47He Kanghua
  11. 56Jing Xinbo
  12. 53Wang Tianyou
Shanghai Port II HLV: Chen Xufeng
  1. 61Li Zhiliang
  2. 64Wang Yiwei ▼ 80'
  3. 50Wang Yulong ▼ 61'
  4. 60Tang Yuxuan
  5. 11Li Haoran
  6. 52Meng Jingchao
  7. 6Zhao Shen'ao
  8. 55Wang Song
  9. 46Liu Baiyang ▼ 46'
  10. 10Liao Chongjiu ▼ 32'
  11. 49Li Xinxiang

Dự bị 12

  1. 54Fan Yangyang ▲ 32'
  2. 51Zhang Huiyu ▲ 46'
  3. 57Li Jiaqi ▲ 46'
  4. 59Yang Zihan ▲ 61'
  5. 42Song Chunxiao ▲ 80'
  6. 58Chen Jianyu
  7. 5Fan Weiyang
  8. 7Wang Haisheng
  9. 56Ren Zihao
  10. 3Yang Yi
  11. 53Wu Jin
  12. 48Fang Yuan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
34Ghi được37
26Thủng lưới35
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu