Shanghai Port II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shandong Taishan II

Shanghai Port II vs Shandong Taishan II

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Port II 0-1 Shandong Taishan II tại League Two, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shanghai Port II thắng 2, hòa 0, Shandong Taishan II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 4
Phong độ
LLLWW Shanghai Port II
WLDDL Shandong Taishan II
  1. 22' 0-1 Yan Hengye · Yusup Amut
  2. HT0-1
  3. 46' Li Xinxiang Liao Chongjiu
  4. 56' Tashmemet Ezher
  5. 60' Lu Junwei Yan Hengye
  6. 60' Zhang Yutong Ezher Tashmemet
  7. 63' Li Jinrong Fan Yangyang
  8. 63' Zhang Huiyu Wang Yiwei
  9. 71' Wang Tianyou Zhang Yingkai
  10. 83' Gong Ruicong Wang Jiancong
  11. 83' Jing Xinbo He Bingzhuang
  12. 90' Yang Zihan Peng Hao
  13. FT0-1

Đội hình

Shanghai Port II HLV: Chen Xufeng
  1. 41Xi Anjie
  2. 43Lü Kun
  3. 64Wang Yiwei ▼ 63'
  4. 50Wang Yulong
  5. 60Tang Yuxuan
  6. 11Li Haoran
  7. 8Peng Hao ▼ 90'
  8. 55Wang Song
  9. 54Fan Yangyang ▼ 63'
  10. 46Liu Baiyang
  11. 10Liao Chongjiu ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 49Li Xinxiang ▲ 46'
  2. 47Li Jinrong ▲ 63'
  3. 51Zhang Huiyu ▲ 63'
  4. 59Yang Zihan ▲ 90'
  5. 5Fan Weiyang
  6. 56Ren Zihao
  7. 48Fang Yuan
  8. 53Wu Jin
  9. 42Song Chunxiao
  10. 7Wang Haisheng
  11. 58Chen Jianyu
  12. 3Yang Yi
Shandong Taishan II HLV: Han Peng
  1. 70Luan Yi
  2. 69Mustapa Tash
  3. 55Zhang Yingkai ▼ 71'
  4. 63Yan Hengye ▼ 60'
  5. 61Qi Qiancheng
  6. 66He Bingzhuang ▼ 83'
  7. 65Yin Jiaxi
  8. 59Mei Shuaijun
  9. 42Wang Jiancong ▼ 83'
  10. 49Ezher Tashmemet ▼ 60'
  11. 60Yusup Amut

Dự bị 11

  1. 52Lu Junwei ▲ 60'
  2. 72Zhang Yutong ▲ 60'
  3. 53Wang Tianyou ▲ 71'
  4. 71Gong Ruicong ▲ 83'
  5. 56Jing Xinbo ▲ 83'
  6. 46Tang Rui
  7. 47He Kanghua
  8. 67Liu Qingchang
  9. 48Meng Fanning
  10. 41Niu Bowei
  11. 43Sun Ziyue

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
37Ghi được34
35Thủng lưới26
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu