Hồ Nam Tương Đào vs Shaanxi Union
Tỷ số chung cuộc: Hồ Nam Tương Đào 1-0 Shaanxi Union tại League Two, 28 tháng 9, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Promotion Group · Vòng 7
- Sân vận động
- Loudi Sports Center, Loudi
- Phong độ
- LWLDL Hồ Nam Tương Đào
- WLWWL Shaanxi Union
- 13' ▲ Nureli Tursunali ▼ Palmanjan Kyum
- 14' Liu Xinyu · Liu Jing 1-0
- 38' Liu Jing
- 39' Yao Diran
- HT1-0
- 46' ▲ Nuali Zimin ▼ Liao Wei
- 46' ▲ Lü Yuefeng ▼ Chen Ao
- 59' ▲ Han Dong ▼ Liu Xinyu
- 63' ▲ Wen Shuo ▼ Yao Diran
- 63' ▲ Chen Xing ▼ Wen Wubin
- 70' ▲ Jiang Zhe ▼ Bughrahan Iskandar
- 75' ▲ Zu Pengchao ▼ Qeyser Tursun
- 77' Gao Tianyu
- 77' ▲ Ma Yangyang ▼ Gao Tianyu
- 89' Lu Yuefeng
- 90' Mi Haolun
- 90'+4 Zu Pengchao
- 90'+7 ▲ Li Xiaoting ▼ Liao Haochuan
- 90'+7 ▲ Ma Xiaolei ▼ Xie Zhiwei
- FT1-0
Đội hình
- 1Bai Shuo
- 25Li Chenguang
- 16Liu Jing
- 53Yu Bo
- 32Wang Bojun
- 6Chen Ao ▼ 46'
- 17Liao Wei ▼ 46'
- 23Liao Haochuan ▼ 90'
- 22Qeyser Tursun ▼ 75'
- 13Bughrahan Iskandar ▼ 70'
- 19Liu Xinyu ▼ 59'
Dự bị 12
- 8Nuali Zimin ▲ 46'
- 21Lü Yuefeng ▲ 46'
- 14Han Dong ▲ 59'
- 5Jiang Zhe ▲ 70'
- 27Zu Pengchao ▲ 75'
- 35Li Xiaoting ▲ 90'
- 45Lu Yaohui
- 51Yin Ruirui
- 20Kamiran Halimurat
- 28Dong Jianhong
- 2Hu Yongfa
- 37Geng Zhiqing
- 28Zhou Yuchen
- 29Mi Haolun
- 4Wang Weipu
- 5Yao Diran ▼ 63'
- 49Elkut Eysajan
- 18Ruan Jun
- 8Xie Zhiwei ▼ 90'
- 38Hu Mingtian
- 15Wen Wubin ▼ 63'
- 10Gao Tianyu ▼ 77'
- 20Palmanjan Kyum ▼ 13'
Dự bị 10
- 47Nureli Tursunali ▲ 13'
- 11Wen Shuo ▲ 63'
- 22Chen Xing ▲ 63'
- 16Ma Yangyang ▲ 77'
- 7Ma Xiaolei ▲ 90'
- 60Li Tianle
- 44Yang Ruiqi
- 45Zhong Weihong
- 25Li Chen
- 57Bai Mingyu
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
38Ghi được57
39Thủng lưới31
1.27Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai32