Shaanxi Union
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hồ Nam Tương Đào

Shaanxi Union vs Hồ Nam Tương Đào

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 1-1 Hồ Nam Tương Đào tại League Two, 24 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 2
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
WLWWL Shaanxi Union
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
  1. 20' 0-1 Zu Pengchao · Qeyser Tursun
  2. 23' Pei Shuai · Palmanjan Kyum 1-1
  3. 35' Li Chenguang
  4. HT1-1
  5. 46' Li Rui Pang Zhiquan
  6. 46' Chen Ao Li Xiaoting
  7. 56' Kamiran Halimurat Zu Pengchao
  8. 56' Bughrahan Iskandar Han Dong
  9. 56' Jiang Zhe Liu Xinyu
  10. 60' Pei Shuai
  11. 64' Li Chenguang
  12. 64' Li Chenguang
  13. 68' Ding Jie Pei Shuai
  14. 68' Liu Jing Qeyser Tursun
  15. 74' Ma Xiaolei Ruan Jun
  16. 81' Zhong Weihong Mi Haolun
  17. 87' Wang Bojun Geng Zhiqing
  18. 89' Xu Wu Hu Mingtian
  19. FT1-1

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Óscar Céspedes
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun ▼ 81'
  3. 44Yang Ruiqi
  4. 41Wu Junjie
  5. 49Elkut Eysajan
  6. 36Pei Shuai ▼ 68'
  7. 18Ruan Jun ▼ 74'
  8. 38Hu Mingtian ▼ 89'
  9. 15Wen Wubin
  10. 34Pang Zhiquan ▼ 46'
  11. 20Palmanjan Kyum

Dự bị 12

  1. 9Li Rui ▲ 46'
  2. 6Ding Jie ▲ 68'
  3. 7Ma Xiaolei ▲ 74'
  4. 45Zhong Weihong ▲ 81'
  5. 32Xu Wu ▲ 89'
  6. 22Chen Xing
  7. 60Li Tianle
  8. 5Yao Diran
  9. 25Li Chen
  10. 47Nureli Tursunali
  11. 57Bai Mingyu
  12. 16Ma Yangyang
Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 25Li Chenguang
  3. 35Li Xiaoting ▼ 46'
  4. 37Geng Zhiqing ▼ 87'
  5. 2Hu Yongfa
  6. 53Yu Bo
  7. 27Zu Pengchao ▼ 56'
  8. 23Liao Haochuan
  9. 22Qeyser Tursun ▼ 68'
  10. 14Han Dong ▼ 56'
  11. 19Liu Xinyu ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 6Chen Ao ▲ 46'
  2. 20Kamiran Halimurat ▲ 56'
  3. 13Bughrahan Iskandar ▲ 56'
  4. 5Jiang Zhe ▲ 56'
  5. 16Liu Jing ▲ 68'
  6. 32Wang Bojun ▲ 87'
  7. 28Dong Jianhong
  8. 15Lin Jinghao
  9. 45Lu Yaohui
  10. 51Yin Ruirui
  11. 21Lü Yuefeng
  12. 52Zhao Bingyi

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
57Ghi được38
31Thủng lưới39
1.84Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu