Guangzhou E-Power vs Guangxi Hengchen
Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 0-1 Guangxi Hengchen tại League Two, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangzhou E-Power thắng 2, hòa 0, Guangxi Hengchen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Vòng 12
- Phong độ
- WWWWD Guangzhou E-Power
- LWDWL Guangxi Hengchen
- HT0-0
- 46' ▲ Xu Jiajun ▼ Zeng Chao
- 46' ▲ Cai Haochang ▼ Jin Qiang
- 46' ▲ Guo Zicheng ▼ Ding Quancheng
- 62' ▲ Yang Yun ▼ Tian Yifan
- 67' ▲ Xiao Zhi ▼ Liang Xueming
- 71' Zhang Hao
- 73' 0-1 Wang Xingqiang · Zhang Xiao
- 77' ▲ Liu Chaoyang ▼ Wu Xingyu
- 78' ▲ Li Hanbo ▼ Zhang Xiao
- 87' ▲ Huang Chuang ▼ Wang Haozhi
- 89' Z. Jiang
- FT0-1
Đội hình
- 23Chen Junlin
- 2Huang Jiaqiang
- 6Ji Zhengyu
- 14Zeng Chao ▼ 46'
- 16Han Xuan
- 58Huang Shenghao
- 15Jin Qiang ▼ 46'
- 5Zhang Hao
- 27Wu Xingyu ▼ 77'
- 10Liang Xueming ▼ 67'
- 9Xia Dalong
Dự bị 12
- 7Xu Jiajun ▲ 46'
- 8Cai Haochang ▲ 46'
- 29Xiao Zhi ▲ 67'
- 17Liu Chaoyang ▲ 77'
- 11Chen Liming
- 19Zhang Jinliang
- 28Lin Huahuan
- 60Ling Chuanbin
- 32Lü Haidong
- 38Tu Dongxu
- 47Xiao Jiaqi
- 56Tang Tianyi
- 22Shen Bokai
- 28Wang Haozhi ▼ 87'
- 18Zuo Yiteng
- 4Fang Zhengyang
- 6Ding Quancheng ▼ 46'
- 21Wang Xingqiang
- 53Feng Yifan
- 3Yuan Xiucheng
- 25Ren Kangkang
- 29Tian Yifan ▼ 62'
- 17Zhang Xiao ▼ 78'
Dự bị 11
- 58Guo Zicheng ▲ 46'
- 12Yang Yun ▲ 62'
- 8Li Hanbo ▲ 78'
- 5Huang Chuang ▲ 87'
- 54Xu Zhicheng
- 7Wang Minjie
- 49Guo Shuai
- 43Wang Tianci
- 20Jiang Zejun
- 11Wang Hongyu
- 47Enqer Erkin
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 17 | +33 | 62 | |
| 3 | 18 | 25 - 15 | +10 | 31 | |
| 3 | 28 | 45 - 27 | +18 | 52 | |
| 4 | 28 | 49 - 28 | +21 | 51 | |
| 5 | 28 | 36 - 21 | +15 | 48 | |
| 6 | 18 | 19 - 20 | -1 | 22 | |
| 6 | 28 | 34 - 26 | +8 | 45 | |
| 6 | 18 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 28 | 36 - 28 | +8 | 43 | |
| 7 | 18 | 19 - 21 | -2 | 20 | |
| 7 | 18 | 22 - 26 | -4 | 18 | |
| 8 | 18 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 8 | 28 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 8 | 18 | 12 - 23 | -11 | 19 | |
| 9 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 9 | 28 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 10 | 18 | 16 - 39 | -23 | 6 | |
| 10 | 28 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 10 | 28 | 22 - 60 | -38 | 21 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 8 |
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
54Ghi được43
18Thủng lưới32
1.8Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai22