Guangxi Hengchen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Guangzhou E-Power

Guangxi Hengchen vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 1-2 Guangzhou E-Power tại League Two, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 0, Guangzhou E-Power thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 3
Phong độ
LWDWL Guangxi Hengchen
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 3' Wang Hongyu · Wang Haozhi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Liu Ziheng Lü Haidong
  4. 46' Xu Jiajun Zeng Chao
  5. 52' 1-1 Ji Zhengyu
  6. 58' Wu Guichao Enqer Erkin
  7. 58' Ren Kangkang Deng Huayi
  8. 68' Li Hanbo Wang Hongyu
  9. 74' Han Xuan Tu Dongxu
  10. 74' Huang Shenghao Huang Jiaqiang
  11. 76' 1-2 Xia Dalong · Tang Tianyi
  12. 80' Zhang Xiao Zuo Yiteng
  13. 87' Jin Qiang Cai Haochang
  14. FT1-2

Đội hình

Guangxi Hengchen HLV: Wang Jun
  1. 22Shen Bokai
  2. 28Wang Haozhi
  3. 18Zuo Yiteng ▼ 80'
  4. 4Fang Zhengyang
  5. 21Wang Xingqiang
  6. 53Feng Yifan
  7. 3Yuan Xiucheng
  8. 11Wang Hongyu ▼ 68'
  9. 29Tian Yifan
  10. 24Deng Huayi ▼ 58'
  11. 47Enqer Erkin ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 15Wu Guichao ▲ 58'
  2. 25Ren Kangkang ▲ 58'
  3. 8Li Hanbo ▲ 68'
  4. 17Zhang Xiao ▲ 80'
  5. 39Cui Jiaqi
  6. 20Jiang Zejun
  7. 49Guo Shuai
  8. 5Huang Chuang
  9. 6Ding Quancheng
  10. 58Guo Zicheng
  11. 30Liu Yelong
  12. 43Wang Tianci
Guangzhou E-Power HLV: Li Bing
  1. 23Chen Junlin
  2. 38Tu Dongxu ▼ 74'
  3. 2Huang Jiaqiang ▼ 74'
  4. 6Ji Zhengyu
  5. 14Zeng Chao ▼ 46'
  6. 32Lü Haidong ▼ 46'
  7. 5Zhang Hao
  8. 8Cai Haochang ▼ 87'
  9. 56Tang Tianyi
  10. 10Liang Xueming
  11. 9Xia Dalong

Dự bị 12

  1. 20Liu Ziheng ▲ 46'
  2. 7Xu Jiajun ▲ 46'
  3. 16Han Xuan ▲ 74'
  4. 58Huang Shenghao ▲ 74'
  5. 15Jin Qiang ▲ 87'
  6. 33Liu Jiqiang
  7. 28Lin Huahuan
  8. 29Xiao Zhi
  9. 17Liu Chaoyang
  10. 27Wu Xingyu
  11. 47Xiao Jiaqi
  12. 59Ai Chuwei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
43Ghi được54
32Thủng lưới18
1.39Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu