Dalian Zhixing
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Tongliang Long

Dalian Zhixing vs Chongqing Tongliang Long

Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 1-0 Chongqing Tongliang Long tại League Two, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 1, Chongqing Tongliang Long thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 8
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
DWDWW Dalian Zhixing
DLDLL Chongqing Tongliang Long
  1. HT0-0
  2. 46' Yuan Hao Yin Lu
  3. 46' Li Zhen Zhang Hongjiang
  4. 52' Wang Xuanhong Yan Peng
  5. 63' Ge Yuxiang Zhang Zhen
  6. 70' Wang Shengbo Mao Weijie
  7. 72' Zhao Xuebin · Wang Xuanhong 1-0
  8. 77' Shi Jiwei Liu Mingshi
  9. 77' Tian Xiangyu Song Pan
  10. 87' Wang Weicheng Chen Jiaqi
  11. FT1-0

Đội hình

Dalian Zhixing HLV: Li Guoxu
  1. 1Ge Peng
  2. 26Cui Zhongkai
  3. 5Ji Zhengyu
  4. 33Zhang Hongjiang ▼ 46'
  5. 2Zhang Zhen ▼ 63'
  6. 23Yin Lu ▼ 46'
  7. 29Sun Bo
  8. 15Jin Qiang
  9. 43Mao Weijie ▼ 70'
  10. 4Zhao Xuebin
  11. 9Yan Peng ▼ 52'

Dự bị 12

  1. 24Yuan Hao ▲ 46'
  2. 14Li Zhen ▲ 46'
  3. 10Wang Xuanhong ▲ 52'
  4. 11Ge Yuxiang ▲ 63'
  5. 46Wang Shengbo ▲ 70'
  6. 56Zeng Junhao
  7. 3Wang Duolin
  8. 13Liu Yipeng
  9. 7Tian Yifan
  10. 18Yang Liu
  11. 51Hu Binrong
  12. 25Cong Zhen
Chongqing Tongliang Long HLV: Lin Lin
  1. 41Zhang Haixuan
  2. 3Hu Yongfa
  3. 56Tong Zhicheng
  4. 57Wang Shiqin
  5. 14Huang Xiyang
  6. 53Li Zhenquan
  7. 51Gong Yunyang
  8. 52Liu Mingshi ▼ 77'
  9. 55Song Pan ▼ 77'
  10. 17Chen Jiaqi ▼ 87'
  11. 50Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 5Shi Jiwei ▲ 77'
  2. 18Tian Xiangyu ▲ 77'
  3. 16Wang Weicheng ▲ 87'
  4. 59Li Huamao
  5. 21Yang Yixuan
  6. 29Yu Yang
  7. 13Chen Kerui
  8. 9Lin Jinghao
  9. 8Dilxat Ablimit
  10. 2Yang Ting
  11. 31Zhao Hejing
  12. 37Mewlan Jappar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu27
32Ghi được61
13Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận2.26
13Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu