Dalian Zhixing vs Chongqing Tongliang Long
Tỷ số chung cuộc: Dalian Zhixing 2-2 Chongqing Tongliang Long tại League One, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dalian Zhixing thắng 2, hòa 1, Chongqing Tongliang Long thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Phong độ
- DWDWW Dalian Zhixing
- DLDLL Chongqing Tongliang Long
- 19' Wang Shiqin
- 26' Fei Yu
- HT0-0
- 46' ▲ Sun Bo ▼ Yan Peng
- 46' ▲ Zhang Hongjiang ▼ Zhang Zhen
- 51' Yan Xiangchuang 1-0
- 56' Lu Peng
- 63' B. Sun
- 67' ▲ Gong Yunyang ▼ Hu Jing
- 75' 1-1 Xiang Yuwang · Gong Yunyang
- 76' ▲ Zhu Pengyu ▼ Zhao Xuebin
- 83' Yen Yaki
- 84' Zhu Pengyu · Róbson 2-1
- 88' 2-2 J. Lescano11m
- FT2-2
Đội hình
- 1Ge Peng
- 5Jin Pengxiang
- 6Róbson
- 2Zhang Zhen ▼ 46'
- 18He Xiaoqiang
- 21Lü Peng
- 28Fei Yu
- 22Mao Weijie
- 39Yan Xiangchuang
- 4Zhao Xuebin ▼ 76'
- 9Yan Peng ▼ 46'
Dự bị 11
- 29Sun Bo ▲ 46'
- 33Zhang Hongjiang ▲ 46'
- 16Zhu Pengyu ▲ 76'
- 15Fu Yuncheng
- 25Xiao Zhiren
- 38Lü Zhuoyi
- 24Yuan Hao
- 12Wang Shengbo
- 14Li Zhen
- 31Wu Xinze
- 20Wang Shixin
- 25Kudirat Ablet
- 31Zhao Hejing
- 22A. Andrejević
- 4Yaki Yen
- 20Hu Jing ▼ 67'
- 17Wang Shiqin
- 14Huang Xiyang
- 8Li Zhenquan
- 9J. Lescano
- 10S. Tabekou
- 7Xiang Yuwang
Dự bị 12
- 19Gong Yunyang ▲ 67'
- 6Chen Yanxin
- 5Shi Jiwei
- 45Liu Junhan
- 16Wang Weicheng
- 28Sun Xipeng
- 11Wu Qing
- 33Cheng Yetong
- 3Luo Andong
- 15Tong Zhicheng
- 23Zhang Haixuan
- 18Tian Xiangyu
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
45Ghi được47
31Thủng lưới32
1.45Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai31