Wuhan Jiangcheng
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Shangyu Pterosaur

Wuhan Jiangcheng vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Jiangcheng 4-2 Shangyu Pterosaur tại League Two, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wuhan Jiangcheng thắng 2, hòa 1, Shangyu Pterosaur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Hankou Sports Center Stadium, Wuhan
Phong độ
WWWLL Wuhan Jiangcheng
LDLLL Shangyu Pterosaur
  1. 15' Yuan Mingcan · Chen Weiqi 1-0
  2. 38' Lin Feiyang · Yuan Mingcan 2-0
  3. 41' Zheng Yujiang · Lin Feiyang 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Zhang Peiming Xia Ao
  6. 46' Zhang Haoran Zheng Yujiang
  7. 46' Zhang Tong Luo Dongxu
  8. 46' Li Liangliang Ji Yong
  9. 46' Meng Zhen Du Yanchun
  10. 50' Lin Feiyang · Sui Hai 4-0
  11. 52' 4-1 Meng Zhen
  12. 57' Gao Jianxuan Yuan Mingcan
  13. 63' Yao Yanfeng Lin Feiyang
  14. 77' Meng Xiangbin Zhao Zhihao
  15. 81' Zhang Xinyu Chen Weiqi
  16. 81' 4-2 Zhang Tong11m
  17. FT4-2

Đội hình

Wuhan Jiangcheng HLV: Ju Yuan
  1. 22Gao Xiang
  2. 26Xia Ao ▼ 46'
  3. 30Li Yueming
  4. 37Yuan Mingcan ▼ 57'
  5. 12Liu Jiawei
  6. 28Huang Bowen
  7. 33Zhang Kaiming
  8. 50Chen Weiqi ▼ 81'
  9. 39Sui Hai
  10. 46Lin Feiyang ▼ 63'
  11. 36Zheng Yujiang ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 35Zhang Peiming ▲ 46'
  2. 20Zhang Haoran ▲ 46'
  3. 10Gao Jianxuan ▲ 57'
  4. 17Yao Yanfeng ▲ 63'
  5. 56Zhang Xinyu ▲ 81'
  6. 1Wang Kailong
  7. 32Wang Bojun
  8. 21Wei Jingzong
  9. 23Liu Feng
  10. 3Mao Shiming
  11. 15Wei Changsheng
  12. 2Zhang Shu
Shangyu Pterosaur HLV: Wang Xiangquan
  1. 26Chen Yongxin
  2. 31Liu Xiaolong
  3. 12Liu Chunlong
  4. 21Cui Qi
  5. 4Meng Chao
  6. 44Du Yanchun ▼ 46'
  7. 50Luo Dongxu ▼ 46'
  8. 16Zhao Zhihao ▼ 77'
  9. 30Ma Bokang
  10. 7Ji Yong ▼ 46'
  11. 41Zhang Xianbing

Dự bị 8

  1. 11Zhang Tong ▲ 46'
  2. 27Li Liangliang ▲ 46'
  3. 22Meng Zhen ▲ 46'
  4. 8Meng Xiangbin ▲ 77'
  5. 23Sun Fei
  6. 37Wang Xibo
  7. 9Huang Cheng
  8. 29Han Yi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu24
28Ghi được26
36Thủng lưới59
1.17Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu