Shangyu Pterosaur
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Jiangcheng

Shangyu Pterosaur vs Wuhan Jiangcheng

Tỷ số chung cuộc: Shangyu Pterosaur 2-2 Wuhan Jiangcheng tại League Two, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shangyu Pterosaur thắng 2, hòa 1, Wuhan Jiangcheng thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 2
Phong độ
LDLLL Shangyu Pterosaur
WWWLL Wuhan Jiangcheng
  1. 23' 0-1 Chen Weiqi · Sui Hai
  2. HT0-1
  3. 46' Zhang Tong Luo Dongxu
  4. 46' Liu Xiaolong Li Liangliang
  5. 46' Ni Yin Ma Bokang
  6. 46' Zhao Zhihao Ji Yong
  7. 46' Wei Changsheng Pei Gangnan
  8. 46' Liu Feng Sui Hai
  9. 46' Zhang Xianbing · Meng Zhen 1-1
  10. 64' Meng Zhen · Zhang Xianbing 2-1
  11. 83' 2-2 Liu Feng
  12. 89' Meng Xiangbin Sun Fei
  13. 89' Lin Feiyang Chen Ji
  14. FT2-2

Đội hình

Shangyu Pterosaur HLV: Wang Xiangquan
  1. 26Chen Yongxin
  2. 12Liu Chunlong
  3. 4Meng Chao
  4. 50Luo Dongxu ▼ 46'
  5. 29Han Yi
  6. 27Li Liangliang ▼ 46'
  7. 30Ma Bokang ▼ 46'
  8. 7Ji Yong ▼ 46'
  9. 23Sun Fei ▼ 89'
  10. 22Meng Zhen
  11. 41Zhang Xianbing

Dự bị 12

  1. 11Zhang Tong ▲ 46'
  2. 31Liu Xiaolong ▲ 46'
  3. 20Ni Yin ▲ 46'
  4. 16Zhao Zhihao ▲ 46'
  5. 8Meng Xiangbin ▲ 89'
  6. 21Cui Qi
  7. 6Xie Shixian
  8. 5Meng Xiangqi
  9. 46Yang Zhiming
  10. 9Huang Cheng
  11. 37Wang Xibo
  12. 18Wang Zhuo
Wuhan Jiangcheng HLV: Zhang Hong
  1. 22Gao Xiang
  2. 26Xia Ao
  3. 35Zhang Peiming
  4. 4Pei Gangnan ▼ 46'
  5. 12Liu Jiawei
  6. 21Wei Jingzong
  7. 11Chen Ji ▼ 89'
  8. 33Zhang Kaiming
  9. 32Wang Bojun
  10. 50Chen Weiqi
  11. 39Sui Hai ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 15Wei Changsheng ▲ 46'
  2. 23Liu Feng ▲ 46'
  3. 46Lin Feiyang ▲ 89'
  4. 17Yao Yanfeng
  5. 37Yuan Mingcan
  6. 1Wang Kailong
  7. 30Li Yueming
  8. 3Mao Shiming
  9. 2Zhang Shu
  10. 9Luo Shipeng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu24
26Ghi được28
59Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu