Yunnan Yukun
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chongqing Tongliang Long

Yunnan Yukun vs Chongqing Tongliang Long

Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 0-0 Chongqing Tongliang Long tại League Two, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 3, Chongqing Tongliang Long thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 9
Sân vận động
Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
Phong độ
WDLWW Yunnan Yukun
DLDLL Chongqing Tongliang Long
  1. HT0-0
  2. 46' Shi Zhe Jiang Jihong
  3. 46' He Xiaotian Liao Jiajun
  4. 60' Liu Yuhao Wang Xiao
  5. 69' Tian Xiangyu Song Pan
  6. 72' Liu Yi I Li Guangwen
  7. 81' Liu Wenqing Yang Jianfei
  8. FT0-0

Đội hình

Yunnan Yukun HLV: Shi Jun
  1. 24Yu Jianxian
  2. 5Jiang Jihong ▼ 46'
  3. 18Wang Xiao ▼ 60'
  4. 6Cao Haiqing
  5. 3Liu Yi II
  6. 47Liao Jiajun ▼ 46'
  7. 4Yang Jianfei ▼ 81'
  8. 32Li Guangwen ▼ 72'
  9. 23Ruan Yang
  10. 8Zhong Haoran
  11. 27Han Zilong

Dự bị 12

  1. 15Shi Zhe ▲ 46'
  2. 52He Xiaotian ▲ 46'
  3. 14Liu Yuhao ▲ 60'
  4. 30Liu Yi I ▲ 72'
  5. 29Liu Wenqing ▲ 81'
  6. 59Wang Shihao
  7. 2Luo Heng
  8. 17Che Shiwei
  9. 1Li Ya'nan
  10. 21Li Biao
  11. 7Lu Yao
  12. 20Wang Jingbin
Chongqing Tongliang Long HLV: Lin Lin
  1. 41Zhang Haixuan
  2. 31Zhao Hejing
  3. 3Hu Yongfa
  4. 57Wang Shiqin
  5. 14Huang Xiyang
  6. 53Li Zhenquan
  7. 51Gong Yunyang
  8. 52Liu Mingshi
  9. 55Song Pan ▼ 69'
  10. 17Chen Jiaqi
  11. 50Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 18Tian Xiangyu ▲ 69'
  2. 4Li Shisen
  3. 1Liu Weiguo
  4. 2Yang Ting
  5. 15Bi Haoyang
  6. 9Lin Jinghao
  7. 11Wu Qing
  8. 8Dilxat Ablimit
  9. 16Wang Weicheng
  10. 13Chen Kerui
  11. 5Shi Jiwei
  12. 56Tong Zhicheng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

25Trận đấu27
51Ghi được61
19Thủng lưới17
2.04Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu