Yunnan Yukun vs Chongqing Tongliang Long
Tỷ số chung cuộc: Yunnan Yukun 1-1 Chongqing Tongliang Long tại League One, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 3, Chongqing Tongliang Long thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi
- Phong độ
- WDLWW Yunnan Yukun
- DLDLL Chongqing Tongliang Long
- 7' ▲ Sun Xipeng ▼ Song Pan
- 45'+4 N. Mushekwi11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Luo Jing ▼ Zang Yifeng
- 52' 1-1 Xiang Yuwang · Luo Andong
- 69' ▲ Gong Yunyang ▼ Hu Jing
- 69' ▲ Chen Yanxin ▼ Sun Xipeng
- 69' ▲ Wang Shiqin ▼ Luo Andong
- 80' ▲ Liu Yi I ▼ Han Zilong
- 87' ▲ Zhao Jianbo ▼ Z. Labyad
- 88' Y. Chen
- 88' ▲ Liu Yuhao ▼ Zhao Yuhao
- 90'+3 ▲ Cheng Yetong ▼ Xiang Yuwang
- FT1-1
Đội hình
- 1Yao Haoyang
- 5Jiang Jihong
- 18Yi Teng
- 33Cao Haiqing
- 15Shi Zhe
- 9Z. Labyad ▼ 87'
- 10A. Ioniță
- 36Zang Yifeng ▼ 46'
- 6Zhao Yuhao ▼ 88'
- 27Han Zilong ▼ 80'
- 30N. Mushekwi
Dự bị 12
- 7Luo Jing ▲ 46'
- 17Liu Yi I ▲ 80'
- 16Zhao Jianbo ▲ 87'
- 14Liu Yuhao ▲ 88'
- 22Dilmurat Mawlanyaz
- 11Chen Chenzhenyang
- 26Cui Ming'an
- 2Li Peng
- 29Ruan Jun
- 12Zhao Jia'nan
- 23Zhang Jianzhi
- 3Liu Yi II
- 25Kudirat Ablet
- 31Zhao Hejing
- 22A. Andrejević
- 4Yaki Yen
- 20Hu Jing ▼ 69'
- 3Luo Andong ▼ 69'
- 14Huang Xiyang
- 8Li Zhenquan
- 21Song Pan ▼ 7'
- 10S. Tabekou
- 7Xiang Yuwang ▼ 90'
Dự bị 12
- 28Sun Xipeng ▲ 7'
- 19Gong Yunyang ▲ 69'
- 6Chen Yanxin ▲ 69'
- 17Wang Shiqin ▲ 69'
- 33Cheng Yetong ▲ 90'
- 13Chen Kerui
- 15Tong Zhicheng
- 16Wang Weicheng
- 5Shi Jiwei
- 11Wu Qing
- 1Sun Qihang
- 45Liu Junhan
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
73Ghi được47
21Thủng lưới32
2.28Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai31