Trận đấu
224
Bàn thắng mỗi trận
2.69
Cả hai cùng ghi bàn
54.91%
Trên 2.5 bàn
50.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 95 | 42.41% |
| Hòa | 64 | 28.57% |
| Thắng sân khách | 65 | 29.02% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou E-Power | 56 | 2 |
| 2 | Shaanxi Union | 51 | 1.82 |
| 3 | Changchun Yatai | 45 | 1.61 |
| 4 | Guangxi Hengchen | 45 | 1.61 |
| 5 | Wuxi Wugou | 43 | 1.54 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Zhiyun | 20 | 0.71 |
| 2 | Guangzhou E-Power | 27 | 0.96 |
| 3 | Hebei Kungfu | 28 | 1 |
| 4 | Shaanxi Union | 30 | 1.07 |
| 5 | Yanbian Longding | 30 | 1.07 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 205 | 19 | 91.52% |
| 1.5 | 164 | 60 | 73.21% |
| 2.5 | 114 | 110 | 50.89% |
| 3.5 | 63 | 161 | 28.13% |
| 4.5 | 33 | 191 | 14.73% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 54 | 12 | 2 |
| Hòa | 37 | 37 | 19 |
| Thắng sân khách | 4 | 15 | 44 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 31 | 13.84% |
| 1 – 0 | 28 | 12.5% |
| 2 – 1 | 21 | 9.38% |
| 0 – 0 | 19 | 8.48% |
| 1 – 2 | 15 | 6.7% |
| 2 – 0 | 15 | 6.7% |
| 0 – 1 | 13 | 5.8% |
| 0 – 3 | 9 | 4.02% |
| 2 – 2 | 9 | 4.02% |
| 3 – 1 | 9 | 4.02% |