Yanbian Longding
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dalian Huayi

Yanbian Longding vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 3-1 Dalian Huayi tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, Dalian Huayi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
LLWWD Dalian Huayi
  1. 8' Lei Wenjie
  2. 41' Giovanny 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' 1-1 Xu Jizuphản lưới
  5. 62' Lin Longchang
  6. 63' Giovanny11m 2-1
  7. 66' Hu Ziqian
  8. 68' Li Ximin Wang Zihao
  9. 68' Cui Taixu Li Shibin
  10. 69' Liu Yun Lin Longchang
  11. 75' Wang Yaopeng Lei Wenjie
  12. 75' You Sihan Shiming Liu
  13. 78' Duan Dezhi Che Zeping
  14. 79' Xu Dongdong
  15. 80' Ma Kunyue
  16. 81' Giovanny11m 3-1
  17. 83' Eysajan Elkut Long Tingwei
  18. 83' Cui Ming'an Xu Dongdong
  19. 88' Qu Yanheng Xu Jizu
  20. FT3-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 7Li Shibin ▼ 68'
  3. 2Che Zeping ▼ 78'
  4. 15Xu Jizu ▼ 88'
  5. 33Hu Ziqian
  6. 20Jin Taiyan
  7. 30Huang Zhenfei
  8. 23Wang Zihao ▼ 68'
  9. 5J. Domingos
  10. 37Giovanny
  11. 4V. Nunez

Dự bị 12

  1. 13Wang Haocheng
  2. 19Duan Dezhi ▲ 78'
  3. 16Xu Wenguang
  4. 6Li Ximin ▲ 68'
  5. 32Z. Huang
  6. 14Cui Taixu ▲ 68'
  7. 28Pan Xuanyu
  8. 8He Zhenyu
  9. 43Cui Xuanyou
  10. 45Qu Yanheng ▲ 88'
  11. 40Jin Xingdao
  12. 9Zong Xuanyu
Dalian Huayi HLV: Yaokun Zhang
  1. 33Ma Kunyue
  2. 18Xu Dongdong ▼ 83'
  3. 2Wang Wenxuan
  4. 5Lin Longchang ▼ 69'
  5. 4Shiming Liu ▼ 75'
  6. 3Lu Kun
  7. 11C. Bayala
  8. 14Long Tingwei ▼ 83'
  9. 8Y. Wu
  10. 39Lei Wenjie ▼ 75'
  11. 30N. Mushekwi

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 1P. Chen
  3. 6Ji Zhengyu
  4. 13Wang Yaopeng ▲ 75'
  5. 40Eysajan Elkut ▲ 83'
  6. 22Liu Yun ▲ 69'
  7. 27Zhang Hongjiang
  8. 42Ma Yujun
  9. 25Y. Yan
  10. 26Cui Ming'an ▲ 83'
  11. 21You Sihan ▲ 75'
  12. 9P. Yan

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
13Ghi được12
12Thủng lưới15
1.44Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu