Yanbian Longding vs Dalian Huayi
Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 3-2 Dalian Huayi tại League One, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 1, Dalian Huayi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
- Phong độ
- LWWLL Yanbian Longding
- LLWWD Dalian Huayi
- 4' 0-1 Chen Rong · Y. Wu
- 11' F. Brown · Li Long 1-1
- 22' Piao Shihao
- 42' Yin Lu
- HT1-1
- 58' Huang Zhenfei
- 58' A. Kotnik
- 59' 1-2 N. Mushekwi
- 63' ▲ H. Wang ▼ Wei Lai
- 63' ▲ Zhao Shuhao ▼ Zhai Zhaoyu
- 64' ▲ Li Shibin ▼ Xu Wenguang
- 67' ▲ Liu Zhizhi ▼ Chen Rong
- 67' ▲ Cui Ming'an ▼ Yin Lu
- 69' Li Long · Jin Taiyan 2-2
- 72' ▲ Li Qiang ▼ Li Long
- 74' Jin Taiyan 3-2
- 76' H. Wang
- 81' ▲ Chen Jiaqi ▼ A. Kotnik
- 86' ▲ C. Ondong-Mba ▼ Jin Taiyan
- 90' Chen Jiaqi
- 90'+4 C. Ondong-Mba
- FT3-2
Đội hình
- 21Kou Jiahao
- 20Jin Taiyan ▼ 86'
- 17Piao Shihao
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 33Hu Ziqian
- 16Xu Wenguang ▼ 64'
- 31Qian Changjie
- 14Li Long ▼ 72'
- 10F. Brown
- 30Huang Zhenfei
Dự bị 12
- 1Li Shengmin
- 2Gao Yunpeng
- 4Che Zeping
- 5J. Domingos
- 6Li Qiang ▲ 72'
- 7Li Shibin ▲ 64'
- 35Han Guangmin
- 11C. Ondong-Mba ▲ 86'
- 19Dong Jialin
- 24Li Jinyu
- 26Zheng Zhiyu
- 32Li Da
- 16Wang Zhuo
- 2Wei Lai ▼ 63'
- 5Lin Longchang
- 13Zhai Zhaoyu ▼ 63'
- 8Y. Wu
- 23Yin Lu ▼ 67'
- 44A. Kotnik ▼ 81'
- 24S. I. Musa
- 41Deng Chunze
- 20Chen Rong ▼ 67'
- 30N. Mushekwi
Dự bị 12
- 14H. Wang ▲ 63'
- 9F. Ning
- 11Qian Junhao
- 36Cui Hao
- 12Zhao Shuhao ▲ 63'
- 40Liu Zhizhi ▲ 67'
- 17Chen Jiaqi ▲ 81'
- 1Ma Kunyue
- 15Ji Zhengyu
- 6Song Zhiwei
- 18Lu Pin
- 26Cui Ming'an ▲ 67'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
43Ghi được46
27Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28