Heilongjiang Lava Spring
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dalian Huayi

Heilongjiang Lava Spring vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-1 Dalian Huayi tại League One, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 2, hòa 0, Dalian Huayi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
LWWDD Dalian Huayi
  1. 14' Daciel · Zhu Jiaxuan 1-0
  2. 16' Daciel 2-0
  3. 36' Sui Weijie
  4. HT2-0
  5. 46' Lei Wenjie K. Hansen
  6. 46' Lin Longchang Wang Yaopeng
  7. 61' Hu Jiajin
  8. 64' Hao Yucheng Fan Bojian
  9. 68' 2-1 C. Bayala · Lin Longchang
  10. 72' Chen Po-Liang M. Palacios
  11. 78' Cheng Yetong Li Zhi
  12. 78' Zhang Zimin Zhu Jiaxuan
  13. 78' Eysajan Elkut Xu Dongdong
  14. 79' Zhu Mingxin Hu Jiajin
  15. 83' Ma Yujun Y. Wu
  16. 90' Shiming Liu Y. Yan
  17. FT2-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Biao Mao
  1. 31Xiao Yuanming
  2. 27Wang Sihan
  3. 4Daciel
  4. 16Li Zhi ▼ 78'
  5. 21Hu Jiajin ▼ 79'
  6. 22S. Gao
  7. 6Zhu Jiaxuan ▼ 78'
  8. 7M. Palacios ▼ 72'
  9. 2Zhang Yujie
  10. 11Erikys
  11. 18Fan Bojian ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 1Du Jia
  2. 24Yang Chen
  3. 17Chen Po-Liang ▲ 72'
  4. 28Cheng Yetong ▲ 78'
  5. 8Zhang Zimin ▲ 78'
  6. 45B. Yang
  7. 19Han Yuchen
  8. 3Zhu Mingxin ▲ 79'
  9. 34Hao Yucheng ▲ 64'
  10. 33Yan Jiahao
  11. 41Li Jiarong
  12. 32Zhang Ruiqi
Dalian Huayi HLV: Yaokun Zhang
  1. 33Ma Kunyue
  2. 18Xu Dongdong ▼ 78'
  3. 13Wang Yaopeng ▼ 46'
  4. 10K. Hansen ▼ 46'
  5. 2Wang Wenxuan
  6. 3Lu Kun
  7. 11C. Bayala
  8. 8Y. Wu ▼ 83'
  9. 26Cui Ming'an
  10. 25Y. Yan ▼ 90'
  11. 30N. Mushekwi

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 1P. Chen
  3. 39Lei Wenjie ▲ 46'
  4. 5Lin Longchang ▲ 46'
  5. 22Liu Yun
  6. 27Zhang Hongjiang
  7. 42Ma Yujun ▲ 83'
  8. 6Ji Zhengyu
  9. 14Long Tingwei
  10. 40Eysajan Elkut ▲ 78'
  11. 4Shiming Liu ▲ 90'
  12. 21You Sihan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được13
24Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu