Dalian Huayi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Heilongjiang Lava Spring

Dalian Huayi vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 2-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 0, Heilongjiang Lava Spring thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
LWWDD Dalian Huayi
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 13' 0-1 Erikys · Ependi Nizamdin
  2. 18' Cui Ming'an · Y. Wu 1-1
  3. 29' D. Mateos
  4. 39' Lei Wenjie
  5. 41' Zhu Jiaxuan
  6. 45'+1 Ma Chenghao
  7. 45' Dominic Vinicius · Deng Chunze 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' Tiago Fernandes Yan Jiahao
  10. 59' Fan Bojian Zhang Zimin
  11. 59' Xu Jiajun Ma Chenghao
  12. 59' Wei Zixian Ependi Nizamdin
  13. 63' Song Chen
  14. 69' Zhou Pinxi Li Suda
  15. 75' Chen Rong Lei Wenjie
  16. 81' Ge Hailun Zhao Shuhao
  17. 81' Sun Weijia Deng Chunze
  18. 81' Yang Fan Zhu Jiaxuan
  19. 88' Lu Pin Dominic Vinicius
  20. 90'+5 N. Mushekwi
  21. FT2-1

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 32Song Chen
  3. 15Ji Zhengyu
  4. 13Zhai Zhaoyu
  5. 12Zhao Shuhao ▼ 81'
  6. 8Y. Wu
  7. 41Deng Chunze ▼ 81'
  8. 26Cui Ming'an
  9. 30N. Mushekwi
  10. 31Dominic Vinicius ▼ 88'
  11. 39Lei Wenjie ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 1Ma Kunyue
  2. 2Wei Lai
  3. 10Zhu Shiyu
  4. 17Chen Jiaqi
  5. 18Lu Pin ▲ 88'
  6. 19C. Lu
  7. 20Chen Rong ▲ 75'
  8. 21Ge Hailun ▲ 81'
  9. 25Q. Zhuang
  10. 27Yan Shoukuan
  11. 33Sun Weijia ▲ 81'
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 33Yan Jiahao ▼ 46'
  3. 19Li Suda ▼ 69'
  4. 35Liu Jiahui
  5. 44D. Mateos
  6. 34Ependi Nizamdin ▼ 59'
  7. 8Zhang Zimin ▼ 59'
  8. 9Ma Chenghao ▼ 59'
  9. 11Erikys
  10. 10Tang Shi
  11. 6Zhu Jiaxuan ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 7Zhang Jiansheng
  2. 15Yang Fan ▲ 81'
  3. 16Zhou Pinxi ▲ 69'
  4. 18Fan Bojian ▲ 59'
  5. 20Tiago Fernandes ▲ 46'
  6. 22He Shaolin
  7. 26Chen Liming
  8. 27Ge Yifan
  9. 29Xu Jiajun ▲ 59'
  10. 45Wei Zixian ▲ 59'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được43
41Thủng lưới37
1.39Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu