Dalian Huayi vs Nanjing City
Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 2-0 Nanjing City tại League One, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 3, hòa 0, Nanjing City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Phong độ
- LWWDD Dalian Huayi
- DLLLL Nanjing City
- 21' ▲ Hu Jinghang ▼ Ze Vitor
- 22' Dong Honglin
- 29' Xu Dongdong
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Yan ▼ Shiming Liu
- 46' ▲ Y. Wu ▼ Cui Ming'an
- 46' ▲ Meng Zhen ▼ Zhu Qiwen
- 49' Lei Wenjie 1-0
- 56' N. Mushekwi · Y. Wu 2-0
- 58' ▲ Tayir Shewketjan ▼ W. Wong
- 68' ▲ Ma Yujun ▼ Lei Wenjie
- 68' ▲ P. Yan ▼ N. Mushekwi
- 71' ▲ Hu Rentian ▼ Yu Menghui
- 71' ▲ W. Qurban ▼ An Bang
- 76' ▲ Eysajan Elkut ▼ Liu Yun
- FT2-0
Đội hình
- 33Ma Kunyue
- 18Xu Dongdong
- 2Wang Wenxuan
- 13Wang Yaopeng
- 4Shiming Liu ▼ 46'
- 3Lu Kun
- 14Long Tingwei
- 22Liu Yun ▼ 76'
- 26Cui Ming'an ▼ 46'
- 39Lei Wenjie ▼ 68'
- 30N. Mushekwi ▼ 68'
Dự bị 12
- 17Sui Weijie
- 10K. Hansen
- 27Zhang Hongjiang
- 42Ma Yujun ▲ 68'
- 25Y. Yan ▲ 46'
- 6Ji Zhengyu
- 9P. Yan ▲ 68'
- 8Y. Wu ▲ 46'
- 40Eysajan Elkut ▲ 76'
- 16Hu Zhengjun
- 21You Sihan
- 29Zheng Weijie
- 21Xi Anjie
- 17An Bang ▼ 71'
- 2Wang Xijie
- 13Zhai Zhaoyu
- 33Xiang Rongjun
- 8Yang Dejiang
- 18Dong Honglin
- 31Zhu Qiwen ▼ 46'
- 5W. Wong ▼ 58'
- 39Yu Menghui ▼ 71'
- 9Ze Vitor ▼ 21'
Dự bị 12
- 26Yang Chao
- 11Hu Rentian ▲ 71'
- 23Hu Jinghang ▲ 21'
- 15Tayir Shewketjan ▲ 58'
- 30Wei Minghe
- 14W. Qurban ▲ 71'
- 6Y. Zhou
- 20Liu Le
- 10J. Ngom Mbekeli
- 7Robertinho
- 22Meng Zhen ▲ 46'
- 29Fu Shang
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 23 | 38 - 24 | +14 | 43 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 19 | +12 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 23 | 19 - 24 | -5 | 28 | |
| 9 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 21 | 32 - 28 | +4 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 23 | 20 - 30 | -10 | 21 | |
| 15 | 23 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được9
16Thủng lưới18
1.18Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai4