Nanjing City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Huayi

Nanjing City vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 1-2 Dalian Huayi tại League One, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 0, hòa 0, Dalian Huayi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
DLLLL Nanjing City
LWWDD Dalian Huayi
  1. 13' Cui Ming'an
  2. HT0-0
  3. 46' Ling Jie Zhang Hui
  4. 46' F. Ning Deng Chunze
  5. 46' Song Chen Cui Ming'an
  6. 53' S. I. Musa
  7. 55' 0-1 Y. Wu
  8. 58' J. Lupeta Zhang Xianbing
  9. 63' 0-2 N. Mushekwi · Song Chen
  10. 67' Zhao Wenzhe Miao Jiawei
  11. 67' Zhu Qiwen Yang Dejiang
  12. 68' Fan Jinming
  13. 72' Ling Jie
  14. 79' H. Dong
  15. 80' H. Wang A. Kotnik
  16. 83' Hu Rentian Guo Yi
  17. 87' T. Isic 1-2
  18. 88' Zhai Zhaoyu Lei Wenjie
  19. 90'+9 Cui Hao Yin Lu
  20. FT1-2

Đội hình

Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 21Qi Yuxi
  2. 24Du Junpeng
  3. 26Miao Jiawei ▼ 67'
  4. 20Zhang Xianbing ▼ 58'
  5. 7Guo Yi ▼ 83'
  6. 8Yang Dejiang ▼ 67'
  7. 38Zhang Hui ▼ 46'
  8. 5T. Isic
  9. 10M. Ogbu
  10. 18Dong Honglin
  11. 39Yu Menghui

Dự bị 12

  1. 14Wang Junhao
  2. 35Han Kunda
  3. 17Fu Yuncheng
  4. 11Hu Rentian ▲ 83'
  5. 9Ling Jie ▲ 46'
  6. 23Zhang Jianzhi
  7. 4Zhao Wenzhe ▲ 67'
  8. 27Zheng Xuejian
  9. 31Zhu Qiwen ▲ 67'
  10. 15Dong Xin
  11. 30An Bang
  12. J. Lupeta ▲ 58'
Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 6Song Zhiwei
  3. 5Lin Longchang
  4. 24S. I. Musa
  5. 8Y. Wu
  6. 26Cui Ming'an ▼ 46'
  7. 44A. Kotnik ▼ 80'
  8. 39Lei Wenjie ▼ 88'
  9. 23Yin Lu ▼ 90'
  10. 41Deng Chunze ▼ 46'
  11. 30N. Mushekwi

Dự bị 12

  1. 17Chen Jiaqi
  2. 9F. Ning ▲ 46'
  3. 15Ji Zhengyu
  4. 11Qian Junhao
  5. 32Song Chen ▲ 46'
  6. 14H. Wang ▲ 80'
  7. 16Wang Zhuo
  8. 13Zhai Zhaoyu ▲ 88'
  9. 12Zhao Shuhao
  10. 10Zhu Shiyu
  11. 20Chen Rong
  12. 28Cui Hao ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
40Ghi được46
49Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu