Guangxi Baoyun vs Chongqing Tongliang Long
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 1-2 Chongqing Tongliang Long tại League One, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 0, hòa 3, Chongqing Tongliang Long thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- DLDLL Chongqing Tongliang Long
- 20' 0-1 Huang Weiphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ Fu Shang ▼ Zhang Zili
- 50' Zhang Zhixiong
- 54' ▲ Yang Jingfan ▼ S. Asamoah
- 67' ▲ You Wenjie ▼ Chen Quanjiang
- 67' ▲ Yao Diran ▼ Huang Wei
- 71' R. Sadauskas
- 77' ▲ Liu Hao ▼ Hu Jiajin
- 77' 0-2 Xiang Yuwang · Li Zhenquan
- 78' ▲ J. Carrillo ▼ Leonardo
- 82' Li Zhenquan
- 86' ▲ X. Huang ▼ Huang Xiyang
- 90'+8 He Xiaoqiang
- 90'+7 ▲ Wei Guoren ▼ Yang Minjie
- 90'+8 ▲ Cheng Yetong ▼ Liu Mingshi
- 90' M. Cheukoua11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13Wang Jinshuai
- 36Yang Minjie ▼ 90'
- 45Huang Wei ▼ 67'
- 4Feng Yifan
- 34Xiang Rongjun
- 19Chen Quanjiang ▼ 67'
- 35Zhu Yue
- 10S. Asamoah ▼ 54'
- 16Zhang Zili ▼ 46'
- 8Hu Jiajin ▼ 77'
- 43M. Cheukoua
Dự bị 12
- 39Lu Chenghe
- 11Liu Hao ▲ 77'
- 33Ding Quancheng
- 32You Wenjie ▲ 67'
- 29Fu Shang ▲ 46'
- 28Chen Shaohao
- 27Wei Guoren ▲ 90'
- 22He Lipan
- 20Jiang Zhengjie
- 17Yang Jingfan ▲ 54'
- 5Yao Diran ▲ 67'
- 1Wang Yanhan
- 1Yao Haoyang
- 24Liu Mingshi ▼ 90'
- 38Ruan Qilong
- 4R. Sadauskas
- 3Zhang Yingkai
- 16Zhang Zhixiong
- 8Li Zhenquan
- 9Leonardo ▼ 78'
- 14Huang Xiyang ▼ 86'
- 26He Xiaoqiang
- 7Xiang Yuwang
Dự bị 12
- 33Cheng Yetong ▲ 90'
- 40J. Carrillo ▲ 78'
- 31Wu Zitong
- 30Bai Yutao
- 27Wu Yongqiang
- 23Zhang Haixuan
- 22Ma Yujun
- 20Osmanjan Abduhelil
- 17Y. H. Ng
- 15Tong Zhicheng
- 5X. Huang ▲ 86'
- 2Wang Wenxuan
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
25Ghi được54
50Thủng lưới34
0.78Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai29