Chongqing Tongliang Long
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangxi Baoyun

Chongqing Tongliang Long vs Guangxi Baoyun

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Tongliang Long 1-1 Guangxi Baoyun tại League One, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chongqing Tongliang Long thắng 1, hòa 3, Guangxi Baoyun thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Longxing Football Stadium, Chongqing
Phong độ
DLDLL Chongqing Tongliang Long
DLLWL Guangxi Baoyun
  1. 26' Wang Shiqin
  2. 36' Cheng Yetong
  3. HT0-0
  4. 55' Huang Xiyang
  5. 57' Sun Xipeng Song Pan
  6. 60' Fan Chao Wang Jingbin
  7. 61' G. Rodrigues Zhang Xiangshuo
  8. 69' Ye Chongqiu
  9. 70' Gong Yunyang Cheng Yetong
  10. 80' A. Andrejevic
  11. 82' 0-1 G. Rodrigues · Giovanny
  12. 84' Hu Jiajin Hu Rentian
  13. 87' Chen Guanjian Yang Minjie
  14. 89' Yi Xianlong
  15. 90' Xiang Yuwang · S. Tabekou 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Chongqing Tongliang Long HLV: Yu Yuanwei
  1. 23Zhang Haixuan
  2. 31Zhao Hejing
  3. 22A. Andrejević
  4. 17Wang Shiqin
  5. 14Huang Xiyang
  6. 43Xiao Kun
  7. 33Cheng Yetong ▼ 70'
  8. 8Li Zhenquan
  9. 21Song Pan ▼ 57'
  10. 10S. Tabekou
  11. 7Xiang Yuwang

Dự bị 12

  1. 28Sun Xipeng ▲ 57'
  2. 19Gong Yunyang ▲ 70'
  3. 18Tian Xiangyu
  4. 30Chen Zhao
  5. 6Chen Yanxin
  6. 27Xiang-Li Yijie
  7. 5Shi Jiwei
  8. 3Luo Andong
  9. 20Hu Jing
  10. 16Wang Weicheng
  11. 26Li Huamao
  12. 15Tong Zhicheng
Guangxi Baoyun HLV: Wang Xiao
  1. 13Dong Yifan
  2. 12Huang Xin
  3. 33Ye Chongqiu
  4. 5Hu Mingfei
  5. 2Wang Huapeng
  6. 28Zhang Xiangshuo ▼ 61'
  7. 15Yang Minjie ▼ 87'
  8. 11Hu Rentian ▼ 84'
  9. 19Wang Jingbin ▼ 60'
  10. 3Yi Xianlong
  11. 37Giovanny

Dự bị 9

  1. 44Fan Chao ▲ 60'
  2. 9G. Rodrigues ▲ 61'
  3. 8Hu Jiajin ▲ 84'
  4. 26Chen Guanjian ▲ 87'
  5. 20Tao Yuan
  6. 31Guo Yi
  7. 18Lü Pin
  8. 1Liang Junjie
  9. 23Bai Jiajun

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
47Ghi được47
32Thủng lưới41
1.47Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu