Dongguan United
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Huayi

Dongguan United vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 2-0 Dalian Huayi tại League One, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 1, Dalian Huayi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
LLLDL Dongguan United
LWWDD Dalian Huayi
  1. 32' Zhang Xingbo
  2. HT0-0
  3. 46' M. Maslac · N. Albarracin 1-0
  4. 58' Chen Jiaqi N. Mushekwi
  5. 69' Song Chen Zhai Zhaoyu
  6. 69' Sun Weijia Deng Chunze
  7. 73' Sun Weijia
  8. 76' He Mingli Zhong Ziqin
  9. 81' Zhang Shuai Ruan Jun
  10. 81' He Mingli · R. Antwi 2-0
  11. 84' Ge Hailun Zhao Shuhao
  12. 84' Chen Rong Lei Wenjie
  13. 85' Yao-hsing Yu R. Antwi
  14. 89' Wu Yuchen N. Albarracin
  15. 90'+4 Y. Wu
  16. FT2-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 33L. Kun
  3. 17M. Maslac
  4. 29Sun Xiaobin
  5. 39Li Bowen
  6. 13Zhang Xingbo
  7. 36Shi Liang
  8. 18Ruan Jun ▼ 81'
  9. 11Zhong Ziqin ▼ 76'
  10. 7N. Albarracin ▼ 89'
  11. 44R. Antwi ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 32Wu-Yao Shengxuan
  2. 20Jin Liangkuan
  3. 14Yao Xilong
  4. 28Zhang Zhihao
  5. 5Zhang Shuai ▲ 81'
  6. 6Chen Guokang
  7. 40Han Kunda
  8. 35He Mingli ▲ 76'
  9. 16Hua Mingcan
  10. 24Wu Yuchen ▲ 89'
  11. 26Yao-hsing Yu ▲ 85'
  12. 27Zheng Junwei
Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 13Zhai Zhaoyu ▼ 69'
  3. 24S. I. Musa
  4. 5Lin Longchang
  5. 12Zhao Shuhao ▼ 84'
  6. 39Lei Wenjie ▼ 84'
  7. 26Cui Ming'an
  8. 8Y. Wu
  9. 41Deng Chunze ▼ 69'
  10. 31Dominic Vinicius
  11. 30N. Mushekwi ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 1Ma Kunyue
  2. 21Ge Hailun ▲ 84'
  3. 15Ji Zhengyu
  4. 32Song Chen ▲ 69'
  5. 6Song Zhiwei
  6. 2Wei Lai
  7. 20Chen Rong ▲ 84'
  8. 27Yan Shoukuan
  9. 10Zhu Shiyu
  10. 25Q. Zhuang
  11. 17Chen Jiaqi ▲ 58'
  12. 33Sun Weijia ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
28Ghi được46
51Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
11Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu