Dalian Huayi vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 1-0 Dongguan United tại League One, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 1, Dongguan United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- Jinzhou Stadium, Dalian
- Phong độ
- LWWDD Dalian Huayi
- LLLDL Dongguan United
- 45'+3 Y. Wu
- HT0-0
- 55' ▲ Wei Lai ▼ Song Chen
- 55' ▲ Cui Hao ▼ Cui Ming'an
- 65' ▲ Yao-hsing Yu ▼ Huang Chuqi
- 72' ▲ Qian Junhao ▼ Deng Chunze
- 72' ▲ Chen Rong ▼ Lei Wenjie
- 74' N. Mushekwi · Chen Jiaqi 1-0
- 83' ▲ Song Zhiwei ▼ Chen Jiaqi
- 89' ▲ Hua Mingcan ▼ N. Albarracin
- 89' ▲ Wu Yuchen ▼ Shi Liang
- 89' ▲ Li Bowen ▼ Zheng Junwei
- FT1-0
Đội hình
- 29Fan Jinming
- 24S. I. Musa
- 32Song Chen ▼ 55'
- 13Zhai Zhaoyu
- 15Ji Zhengyu
- 26Cui Ming'an ▼ 55'
- 39Lei Wenjie ▼ 72'
- 8Y. Wu
- 41Deng Chunze ▼ 72'
- 30N. Mushekwi
- 17Chen Jiaqi ▼ 83'
Dự bị 12
- 1Ma Kunyue
- 2Wei Lai ▲ 55'
- 5Lin Longchang
- 6Song Zhiwei ▲ 83'
- 10Zhu Shiyu
- 11Qian Junhao ▲ 72'
- 14H. Wang
- 16Wang Zhuo
- 20Chen Rong ▲ 72'
- 25Q. Zhuang
- 28Cui Hao ▲ 55'
- 44A. Kotnik
- 12Yang Chao
- 17M. Maslac
- 13Zhang Xingbo
- 35He Mingli
- 36Shi Liang ▼ 89'
- 6Chen Guokang
- 30Huang Chuqi ▼ 65'
- 29Sun Xiaobin
- 7N. Albarracin ▼ 89'
- 10C. Fortes
- 27Zheng Junwei ▼ 89'
Dự bị 9
- 8Zhang Zichao
- 14Yao Xilong
- 16Hua Mingcan ▲ 89'
- 24Wu Yuchen ▲ 89'
- 26Yao-hsing Yu ▲ 65'
- 28Zhang Zhihao
- 31Yao Hui
- 37Qin Haoqing
- 39Li Bowen ▲ 89'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
46Ghi được28
41Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai11