Guangzhou E-Power
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Guangzhou E-Power vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 2-0 Hebei Kungfu tại League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangzhou E-Power thắng 3, hòa 0, Hebei Kungfu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Sân vận động
Yuexiushan Stadium, Canton
Phong độ
WWWWD Guangzhou E-Power
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 35' Xu Junchi
  2. HT0-0
  3. 46' Farley Rosa P. Shan
  4. 46' Feng Zhuoyi Sun Weizhe
  5. 55' Nikao
  6. 59' Yellow Card
  7. 60' H. Liu
  8. 61' Yellow Card
  9. 72' Xia Dalong Joao Carlos
  10. 78' E. Gonzalez
  11. 81' Liang Xueming Nikao
  12. 81' Yang Hao Wang Chien-Ming
  13. 81' I. Kurban Gao Huaze
  14. 82' Li Jingrun Yang Yun
  15. 84' Farley Rosa 1-0
  16. 87' Wang Jingbin An Yifei
  17. 90'+3 Tu Dongxu Duan Yunzi
  18. 90'+8 Deng Jiajie Xu Junchi
  19. 90' Farley Rosa · Yang Hao 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 15Deng Biao
  3. 29P. Shan ▼ 46'
  4. 25Wang Chien-Ming ▼ 81'
  5. 5Jiang Jihong
  6. 3Han Xuan
  7. 34Hou Yu
  8. 6Duan Yunzi ▼ 90'
  9. 7Joao Carlos ▼ 72'
  10. 37Shang Yin
  11. 11Nikao ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 45Xue Sibo
  2. 2Chen Guoliang
  3. 13Z. Jiang
  4. 38Tu Dongxu ▲ 90'
  5. 17Yan Zihao
  6. 8Cai Haochang
  7. 26Ma Junliang
  8. 27Wu Xingyu
  9. 10Liang Xueming ▲ 81'
  10. 20Farley Rosa ▲ 46'
  11. 9Xia Dalong ▲ 72'
  12. 42Yang Hao ▲ 81'
Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 13Li Xuebo
  2. 39Xu Junchi ▼ 90'
  3. 14Ma Chongchong
  4. 17Sun Weizhe ▼ 46'
  5. 36Yang Yun ▼ 82'
  6. 19H. Liu
  7. 27Gao Huaze ▼ 81'
  8. 10An Yifei ▼ 87'
  9. 8J. Ayovi
  10. 44E. Gonzalez
  11. 20Liu Le

Dự bị 12

  1. 31Luan Yi
  2. 1Nie Xuran
  3. 2Deng Jiajie ▲ 90'
  4. 25I. Kurban ▲ 81'
  5. 28Li Jingrun ▲ 82'
  6. 18Du Zhixuan
  7. 42Feng Zhuoyi ▲ 46'
  8. 5Y. Liu
  9. 24Yu Joy-yin
  10. 7Liu Ziming
  11. 29Wang Jingbin ▲ 87'
  12. 45Z. Zhao

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
60Ghi được41
41Thủng lưới36
1.76Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu