Hebei Kungfu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Guangzhou E-Power

Hebei Kungfu vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-2 Guangzhou E-Power tại League One, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 0, hòa 0, Guangzhou E-Power thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 31' Xu Junchi
  2. 37' Dankler · Olavio 1-0
  3. 42' Farley Rosa
  4. HT1-0
  5. 46' Yu Joy-yin Gao Huaze
  6. 50' 1-1 Cui Xinglong · Wu Xingyu
  7. 58' Liu Le Zhu Haiwei
  8. 69' Z. Zhao J. Ayovi
  9. 75' Huang Shenghao Cui Xinglong
  10. 75' Liang Xueming Ma Junliang
  11. 75' Xia Dalong Hou Yu
  12. 77' Pan Kui Ma Chongchong
  13. 77' Liu Ziming Olavio
  14. 79' 1-2 Xia Dalong · Joao Carlos
  15. 83' Liu Le
  16. FT1-2

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 22Lin Xiang
  2. 36Yang Yun
  3. 14Ma Chongchong ▼ 77'
  4. 33Dankler
  5. 19H. Liu
  6. 39Xu Junchi
  7. 11Zhu Haiwei ▼ 58'
  8. 27Gao Huaze ▼ 46'
  9. 10An Yifei
  10. 8J. Ayovi ▼ 69'
  11. 9Olavio ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 45Z. Zhao ▲ 69'
  2. 6Chen Zhexuan
  3. 34Zhao Yubo
  4. 21Zhan Sainan
  5. 24Yu Joy-yin ▲ 46'
  6. 35Yang Zhaohui
  7. 29Wang Jingbin
  8. 4Pan Kui ▲ 77'
  9. 1Nie Xuran
  10. 20Liu Le ▲ 58'
  11. 7Liu Ziming ▲ 77'
  12. 2Deng Jiajie
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 23J. Chen
  2. 5Jiang Jihong
  3. 25Wang Chien-Ming
  4. 2Chen Guoliang
  5. 21Cui Xinglong ▼ 75'
  6. 27Wu Xingyu
  7. 34Hou Yu ▼ 75'
  8. 26Ma Junliang ▼ 75'
  9. 20Farley Rosa
  10. 7Joao Carlos
  11. 37Shang Yin

Dự bị 11

  1. 15Deng Biao
  2. 39Huang Shenghao ▲ 75'
  3. 13Z. Jiang
  4. 10Liang Xueming ▲ 75'
  5. 29P. Shan
  6. 38Tu Dongxu
  7. 9Xia Dalong ▲ 75'
  8. 17Yan Zihao
  9. 42Yang Hao
  10. 14Zeng Chao
  11. 1Chen Zhao

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
41Ghi được60
36Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu