Hebei Kungfu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shaanxi Union

Hebei Kungfu vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-1 Shaanxi Union tại League One, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 2, hòa 1, Shaanxi Union thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
LWLWW Shaanxi Union
  1. 15' 0-1 A. Selmani
  2. 26' A. Selmani
  3. 34' Wei Zhiwei
  4. 36' I. Kurban
  5. 45'+7 Deng Jiajie
  6. HT0-1
  7. 46' An Yifei Yu Joy-yin
  8. 61' Wei Yuren Aniwar Abduwahap
  9. 61' Xu Dongdong Yan Yu
  10. 67' Gao Huaze E. Gonzalez
  11. 67' Zhao Yubo Deng Jiajie
  12. 67' Xu Junchi I. Kurban
  13. 73' Liang Shaowen
  14. 77' Wei Yuren
  15. 77' Du Zhixuan Li Jingrun
  16. 81' Z. Zhao Feng Zhuoyi
  17. 82' Wang Weipu Wei Zhiwei
  18. 83' Tan Kaiyuan A. Selmani
  19. 85' An Yifei
  20. 90'+9 C. Reiner
  21. 90'+1 Li Xiaoyi Xie Zhiwei
  22. 90' Gao Huaze11m 1-1
  23. FT1-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 13Li Xuebo
  2. 25I. Kurban ▼ 67'
  3. 14Ma Chongchong
  4. 24Yu Joy-yin ▼ 46'
  5. 28Li Jingrun ▼ 77'
  6. 36Yang Yun
  7. 2Deng Jiajie ▼ 67'
  8. 42Feng Zhuoyi ▼ 81'
  9. 8J. Ayovi
  10. 44E. Gonzalez ▼ 67'
  11. 20Liu Le

Dự bị 12

  1. 7Liu Ziming
  2. 18Du Zhixuan ▲ 77'
  3. 10An Yifei ▲ 46'
  4. 27Gao Huaze ▲ 67'
  5. 19H. Liu
  6. 45Z. Zhao ▲ 81'
  7. 34Zhao Yubo ▲ 67'
  8. 35Yang Zhaohui
  9. 39Xu Junchi ▲ 67'
  10. 17Sun Weizhe
  11. 1Nie Xuran
  12. 31Luan Yi
Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 1Chen Junxu
  2. 40Eysajan Elkut
  3. 36Yan Yu ▼ 61'
  4. 24Liang Shaowen
  5. 27C. Reiner
  6. 35Y. Chen
  7. 42Wei Zhiwei ▼ 82'
  8. 10R. El Azrak
  9. 9A. Selmani ▼ 83'
  10. 11Aniwar Abduwahap ▼ 61'
  11. 8Xie Zhiwei ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 22Wei Yuren ▲ 61'
  2. 19Zhang Yuxuan
  3. 17Xu Dongdong ▲ 61'
  4. 7M. Ali
  5. 4Wang Weipu ▲ 82'
  6. 21Wang Shijie
  7. 6Tursunali Nureli
  8. 33Tan Kaiyuan ▲ 83'
  9. 20H. W. Ma
  10. 37Li Xiaoyi ▲ 90'
  11. 23C. Li
  12. 28Zhou Yuchen

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được55
36Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu