Shaanxi Union
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hebei Kungfu

Shaanxi Union vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 0-1 Hebei Kungfu tại League One, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 0, hòa 1, Hebei Kungfu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 10' 0-1 J. Ayovi · Gao Huaze
  2. 35' Lin Xiang
  3. 38' An Yifei
  4. 45'+1 Tan Kaiyuan Ruan Jun
  5. HT0-1
  6. 56' Liang Shaowen
  7. 70' J. Ayovi
  8. 70' Wang Jingbin Zhu Haiwei
  9. 70' Ma Chongchong Liu Le
  10. 70' Liu Ziming J. Ayovi
  11. 72' Dankler
  12. 76' Yu Joy-yin Olavio
  13. 76' Pan Kui Gao Huaze
  14. 77' C. Reiner
  15. 83' Wei Yuren Xu Dongdong
  16. 83' Wen Wubin Wang Shijie
  17. 90'+3 Hu Mingtian
  18. FT0-1

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun
  3. 27C. Reiner
  4. 24Liang Shaowen
  5. 17Xu Dongdong ▼ 83'
  6. 10R. El Azrak
  7. 18Ruan Jun ▼ 45'
  8. 38Hu Mingtian
  9. 35Y. Chen
  10. 21Wang Shijie ▼ 83'
  11. 16B. Wang

Dự bị 10

  1. 4Wang Weipu
  2. 33Tan Kaiyuan ▲ 45'
  3. 23C. Li
  4. 1Chen Junxu
  5. 32Wang Junyang
  6. 22Wei Yuren ▲ 83'
  7. 14Wei Minghe
  8. 15Wen Wubin ▲ 83'
  9. 8Xie Zhiwei
  10. 19Zhang Yuxuan
Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 22Lin Xiang
  2. 36Yang Yun
  3. 33Dankler
  4. 19H. Liu
  5. 20Liu Le ▼ 70'
  6. 39Xu Junchi
  7. 10An Yifei
  8. 27Gao Huaze ▼ 76'
  9. 11Zhu Haiwei ▼ 70'
  10. 8J. Ayovi ▼ 70'
  11. 9Olavio ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 6Chen Zhexuan
  2. 45Z. Zhao
  3. 21Zhan Sainan
  4. 24Yu Joy-yin ▲ 76'
  5. 35Yang Zhaohui
  6. 29Wang Jingbin ▲ 70'
  7. 4Pan Kui ▲ 76'
  8. 1Nie Xuran
  9. 14Ma Chongchong ▲ 70'
  10. 7Liu Ziming ▲ 70'
  11. 2Deng Jiajie

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
55Ghi được41
50Thủng lưới36
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu