Dongguan United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Guangzhou E-Power

Dongguan United vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 2-3 Guangzhou E-Power tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 0, hòa 1, Guangzhou E-Power thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
LLLLD Dongguan United
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 12' 0-1 Nikao · Yang Hao
  2. 16' Ma Junliang
  3. 34' Zhang Zhihao L. Kun
  4. 43' R. Antwi · N. Albarracin 1-1
  5. HT1-1
  6. 60' R. Antwi · Chang Feiya 2-1
  7. 64' Liang Xueming P. Shan
  8. 64' Farley Rosa Nikao
  9. 69' Xia Dalong Ma Junliang
  10. 72' Yao Xilong Li Bowen
  11. 72' Wu Yuchen N. Albarracin
  12. 77' Liang Xueming
  13. 79' Z. Jiang Yang Hao
  14. 79' Duan Yunzi Hou Yu
  15. 82' Yellow Card
  16. 82' Yellow Card
  17. 84' Liu Xinyu Zhang Shuai
  18. 84' Yao-hsing Yu Chen Guokang
  19. 86' Yellow Card
  20. 87' 2-2 Farley Rosa · Liang Xueming
  21. 90'+2 Zheng Junwei Huang Chuqi
  22. 90'+9 Deng Biao Joao Carlos
  23. 90' 2-3 Xia Dalong · Z. Jiang
  24. FT2-3

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 9Chang Feiya
  3. 5Zhang Shuai ▼ 84'
  4. 39Li Bowen ▼ 72'
  5. 29Sun Xiaobin
  6. 33L. Kun ▼ 34'
  7. 30Huang Chuqi ▼ 90'
  8. 36Shi Liang
  9. 7N. Albarracin ▼ 72'
  10. 6Chen Guokang ▼ 84'
  11. 44R. Antwi

Dự bị 12

  1. 32Wu-Yao Shengxuan
  2. 20Jin Liangkuan
  3. 14Yao Xilong ▲ 72'
  4. 28Zhang Zhihao ▲ 34'
  5. 40Han Kunda
  6. 16Hua Mingcan
  7. 18Ruan Jun
  8. 24Wu Yuchen ▲ 72'
  9. 11Zhong Ziqin
  10. 25Liu Xinyu ▲ 84'
  11. 26Yao-hsing Yu ▲ 84'
  12. 27Zheng Junwei ▲ 90'
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 1Chen Zhao
  2. 25Wang Chien-Ming
  3. 29P. Shan ▼ 64'
  4. 3Han Xuan
  5. 5Jiang Jihong
  6. 42Yang Hao ▼ 79'
  7. 11Nikao ▼ 64'
  8. 34Hou Yu ▼ 79'
  9. 7Joao Carlos ▼ 90'
  10. 26Ma Junliang ▼ 69'
  11. 37Shang Yin

Dự bị 12

  1. 45Xue Sibo
  2. 15Deng Biao ▲ 90'
  3. 39Huang Shenghao
  4. 13Z. Jiang ▲ 79'
  5. 38Tu Dongxu
  6. 14Zeng Chao
  7. 8Cai Haochang
  8. 21Cui Xinglong
  9. 6Duan Yunzi ▲ 79'
  10. 10Liang Xueming ▲ 64'
  11. 20Farley Rosa ▲ 64'
  12. 9Xia Dalong ▲ 69'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
28Ghi được60
51Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu