Guangzhou E-Power vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 2-0 Dongguan United tại League One, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangzhou E-Power thắng 2, hòa 1, Dongguan United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Yuexiushan Stadium, Canton
- Phong độ
- WWWWD Guangzhou E-Power
- LLLLD Dongguan United
- 18' Wu Xingyu
- 20' Zhang Xingbo
- 31' Cai Haochang
- 35' ▲ Hou Yu ▼ Cai Haochang
- HT0-0
- 60' ▲ Huang Chuqi ▼ Zhong Ziqin
- 61' Joao Carlos · Wu Xingyu 1-0
- 62' Shi Liang
- 74' ▲ Zhang Zichao ▼ Hua Mingcan
- 74' ▲ Ou Xueqian ▼ Chang Feiya
- 74' ▲ Zheng Junwei ▼ C. Fortes
- 75' ▲ Yang Hao ▼ Cui Xinglong
- 75' ▲ Xia Dalong ▼ Farley Rosa
- 79' ▲ Wu Yuchen ▼ Shi Liang
- 87' Shang Yin · Joao Carlos 2-0
- 90'+3 Chen Guokang
- 90' ▲ Ma Junliang ▼ Nikao
- 90' ▲ Liang Xueming ▼ Joao Carlos
- FT2-0
Đội hình
- 23J. Chen
- 5Jiang Jihong
- 25Wang Chien-Ming
- 2Chen Guoliang
- 11Nikao ▼ 90'
- 8Cai Haochang ▼ 35'
- 27Wu Xingyu
- 21Cui Xinglong ▼ 75'
- 20Farley Rosa ▼ 75'
- 7Joao Carlos ▼ 90'
- 37Shang Yin
Dự bị 12
- 1Chen Zhao
- 15Deng Biao
- 14Zeng Chao
- 42Yang Hao ▲ 75'
- 17Yan Zihao
- 9Xia Dalong ▲ 75'
- 38Tu Dongxu
- 29P. Shan
- 26Ma Junliang ▲ 90'
- 10Liang Xueming ▲ 90'
- 13Z. Jiang
- 34Hou Yu ▲ 35'
- 12Yang Chao
- 17M. Maslac
- 4Luo Xin
- 13Zhang Xingbo
- 36Shi Liang ▼ 79'
- 9Chang Feiya ▼ 74'
- 6Chen Guokang
- 16Hua Mingcan ▼ 74'
- 26Yao-hsing Yu
- 11Zhong Ziqin ▼ 60'
- 10C. Fortes ▼ 74'
Dự bị 12
- 45Wei Feng
- 7N. Albarracin
- 8Zhang Zichao ▲ 74'
- 19Ou Xueqian ▲ 74'
- 23Liu Xiangchen
- 24Wu Yuchen ▲ 79'
- 27Zheng Junwei ▲ 74'
- 28Zhang Zhihao
- 29Sun Xiaobin
- 30Huang Chuqi ▲ 60'
- 31Yao Hui
- 37Qin Haoqing
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
60Ghi được28
41Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai11