Heilongjiang Lava Spring
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shaanxi Union

Heilongjiang Lava Spring vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 2-0 Shaanxi Union tại League One, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 1, hòa 0, Shaanxi Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
LWLWW Shaanxi Union
  1. HT0-0
  2. 47' Erikys · Ma Chenghao 1-0
  3. 52' Zhang Zimin
  4. 55' Wei Zixian Ependi Nizamdin
  5. 64' Xu Jiajun Ma Chenghao
  6. 64' Aniwar Abduwahap Wei Zhiwei
  7. 65' Yang Fan Zhu Jiaxuan
  8. 73' Li Suda
  9. 74' Yellow Card
  10. 75' H. W. Ma B. Wang
  11. 76' M. Ali
  12. 78' Zhou Pinxi Li Suda
  13. 79' Zhang Jiansheng Tang Shi
  14. 81' Tan Kaiyuan Yan Yu
  15. 83' Eysajan Elkut
  16. 85' Erikys · D. Mateos 2-0
  17. 87' He Shaolin Erikys
  18. 89' Wei Yuren Wang Weipu
  19. 90'+8 Xu Jiajun
  20. FT2-0

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 34Ependi Nizamdin ▼ 55'
  3. 19Li Suda ▼ 78'
  4. 6Zhu Jiaxuan ▼ 65'
  5. 35Liu Jiahui
  6. 44D. Mateos
  7. 4W. Sihan
  8. 10Tang Shi ▼ 79'
  9. 8Zhang Zimin
  10. 9Ma Chenghao ▼ 64'
  11. 11Erikys ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 27Ge Yifan
  2. 45Wei Zixian ▲ 55'
  3. 33Yan Jiahao
  4. 15Yang Fan ▲ 65'
  5. 16Zhou Pinxi ▲ 78'
  6. 26Chen Liming
  7. 18Fan Bojian
  8. 21Liu Wenjie
  9. 29Xu Jiajun ▲ 64'
  10. 20Tiago Fernandes
  11. 22He Shaolin ▲ 87'
  12. 7Zhang Jiansheng ▲ 79'
Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 40Eysajan Elkut
  3. 35Y. Chen
  4. 42Wei Zhiwei ▼ 64'
  5. 4Wang Weipu ▼ 89'
  6. 27C. Reiner
  7. 8Xie Zhiwei
  8. 16B. Wang ▼ 75'
  9. 7M. Ali
  10. 10R. El Azrak
  11. 36Yan Yu ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1Chen Junxu
  2. 23C. Li
  3. 24Liang Shaowen
  4. 11Aniwar Abduwahap ▲ 64'
  5. 38Hu Mingtian
  6. 20H. W. Ma ▲ 75'
  7. 33Tan Kaiyuan ▲ 81'
  8. 6Tursunali Nureli
  9. 32Wang Junyang
  10. 22Wei Yuren ▲ 89'
  11. 19Zhang Yuxuan
  12. 21Wang Shijie

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
43Ghi được55
37Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu