Shaanxi Union vs Heilongjiang Lava Spring
Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 3-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shaanxi Union thắng 2, hòa 0, Heilongjiang Lava Spring thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Sân vận động
- Weinan Sports Center Stadium, Weinan
- Phong độ
- LWLWW Shaanxi Union
- WDLLL Heilongjiang Lava Spring
- 11' Xu Dongdong
- 18' O. Darfalou · Wang Shijie 1-0
- 45' D. Mateos
- 45' Yan Yu · C. Reiner 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Fan Bojian ▼ Zhou Pinxi
- 46' ▲ Xu Jiajun ▼ Zhang Jiansheng
- 46' ▲ Ependi Nizamdin ▼ Zhang Zimin
- 50' Hu Mingtian · Yan Yu 3-0
- 63' ▲ Ma Chenghao ▼ Tang Shi
- 69' Zhang Yuxuan
- 78' ▲ Li Boyang ▼ Zhu Jiaxuan
- 83' ▲ Tan Kaiyuan ▼ Y. Chen
- 83' ▲ Xie Zhiwei ▼ Ruan Jun
- 83' ▲ Wang Weipu ▼ Zhang Yuxuan
- 90'+4 Wang Weipu
- 90'+1 ▲ Wei Yuren ▼ Yan Yu
- 90' 3-1 Erikys11m
- FT3-1
Đội hình
- 28Zhou Yuchen
- 27C. Reiner
- 24Liang Shaowen
- 17Xu Dongdong
- 19Zhang Yuxuan ▼ 83'
- 38Hu Mingtian
- 18Ruan Jun ▼ 83'
- 35Y. Chen ▼ 83'
- 13O. Darfalou
- 21Wang Shijie
- 36Yan Yu ▼ 90'
Dự bị 9
- 33Tan Kaiyuan ▲ 83'
- 23C. Li
- 1Chen Junxu
- 32Wang Junyang
- 22Wei Yuren ▲ 90'
- 14Wei Minghe
- 15Wen Wubin
- 8Xie Zhiwei ▲ 83'
- 4Wang Weipu ▲ 83'
- 13Dong Yifan
- 44D. Mateos
- 3Zhang Tianlong
- 16Zhou Pinxi ▼ 46'
- 8Zhang Zimin ▼ 46'
- 20Tiago Fernandes
- 6Zhu Jiaxuan ▼ 78'
- 45Wei Zixian
- 10Tang Shi ▼ 63'
- 11Erikys
- 7Zhang Jiansheng ▼ 46'
Dự bị 12
- 17Ye Daoxin
- 18Fan Bojian ▲ 46'
- 15Yang Fan
- 33Yan Jiahao
- 29Xu Jiajun ▲ 46'
- 28Shao Shuai
- 14Ren Wei
- 25Li Boyang ▲ 78'
- 19Li Suda
- 34Ependi Nizamdin ▲ 46'
- 9Ma Chenghao ▲ 63'
- 23Yin Tianlong
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
55Ghi được43
50Thủng lưới37
1.67Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai27