Guangzhou E-Power vs Dalian Huayi
Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 2-2 Dalian Huayi tại League One, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangzhou E-Power thắng 2, hòa 1, Dalian Huayi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Yuexiushan Stadium, Canton
- Phong độ
- WWWWD Guangzhou E-Power
- LLWWD Dalian Huayi
- 7' 0-1 N. Mushekwi · Song Zhiwei
- 29' 0-2 N. Mushekwi · Cui Ming'an
- 33' ▲ Wang Chien-Ming ▼ Hou Yu
- HT0-2
- 54' Zhao Shuhao
- 56' Ma Junliang · Farley Rosa 1-2
- 59' Nikao · Farley Rosa 2-2
- 62' ▲ Ge Hailun ▼ Zhao Shuhao
- 62' ▲ Chen Rong ▼ Lei Wenjie
- 63' ▲ Lin Longchang ▼ Ji Zhengyu
- 71' ▲ Yan Zihao ▼ Wu Xingyu
- 71' ▲ Liang Xueming ▼ Ma Junliang
- 78' ▲ Chen Guoliang ▼ Han Xuan
- 78' ▲ Yang Hao ▼ Farley Rosa
- 82' ▲ Cui Hao ▼ Cui Ming'an
- 82' ▲ Chen Jiaqi ▼ Dominic Vinicius
- 87' ▲ Ai Chuwei ▼ Xia Dalong
- 90'+6 Chen Jiaqi
- FT2-2
Đội hình
- 45Xue Sibo
- 37Shang Yin
- 15Deng Biao
- 34Hou Yu ▼ 33'
- 3Han Xuan ▼ 78'
- 5Jiang Jihong
- 26Ma Junliang ▼ 71'
- 27Wu Xingyu ▼ 71'
- 9Xia Dalong ▼ 87'
- 11Nikao
- 20Farley Rosa ▼ 78'
Dự bị 12
- 1Chen Zhao
- 2Chen Guoliang ▲ 78'
- 39Huang Shenghao
- 13Z. Jiang
- 29P. Shan
- 38Tu Dongxu
- 25Wang Chien-Ming ▲ 33'
- 17Yan Zihao ▲ 71'
- 8Cai Haochang
- 36Ai Chuwei ▲ 87'
- 10Liang Xueming ▲ 71'
- 42Yang Hao ▲ 78'
- 29Fan Jinming
- 6Song Zhiwei
- 15Ji Zhengyu ▼ 63'
- 13Zhai Zhaoyu
- 12Zhao Shuhao ▼ 62'
- 32Song Chen
- 26Cui Ming'an ▼ 82'
- 41Deng Chunze
- 30N. Mushekwi
- 31Dominic Vinicius ▼ 82'
- 39Lei Wenjie ▼ 62'
Dự bị 12
- 1Ma Kunyue
- 21Ge Hailun ▲ 62'
- 5Lin Longchang ▲ 63'
- 19C. Lu
- 2Wei Lai
- 20Chen Rong ▲ 62'
- 28Cui Hao ▲ 82'
- 9F. Ning
- 10Zhu Shiyu
- 25Q. Zhuang
- 17Chen Jiaqi ▲ 82'
- 33Sun Weijia
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
60Ghi được46
41Thủng lưới41
1.76Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai28