Dalian Huayi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangzhou E-Power

Dalian Huayi vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 0-2 Guangzhou E-Power tại League One, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 1, Guangzhou E-Power thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
LLWWD Dalian Huayi
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. HT0-0
  2. 62' Wei Lai Song Chen
  3. 62' Lei Wenjie Chen Rong
  4. 63' Duan Yunzi Hou Yu
  5. 63' Cai Haochang Ma Junliang
  6. 73' Xia Dalong Joao Carlos
  7. 73' Liang Xueming Farley Rosa
  8. 75' F. Ning Deng Chunze
  9. 75' Cui Ming'an Y. Wu
  10. 80' Yin Lu
  11. 84' Zhu Shiyu A. Kotnik
  12. 87' Yang Hao Wang Chien-Ming
  13. 90' 0-1 Liang Xueming · Duan Yunzi
  14. 90' 0-2 Yang Hao · Nikao
  15. FT0-2

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 16Wang Zhuo
  2. 24S. I. Musa
  3. 6Song Zhiwei
  4. 5Lin Longchang
  5. 32Song Chen ▼ 62'
  6. 8Y. Wu ▼ 75'
  7. 44A. Kotnik ▼ 84'
  8. 23Yin Lu
  9. 41Deng Chunze ▼ 75'
  10. 20Chen Rong ▼ 62'
  11. 30N. Mushekwi

Dự bị 12

  1. 28Cui Hao
  2. 10Zhu Shiyu ▲ 84'
  3. 13Zhai Zhaoyu
  4. 2Wei Lai ▲ 62'
  5. 14H. Wang
  6. 11Qian Junhao
  7. 9F. Ning ▲ 75'
  8. 1Ma Kunyue
  9. 39Lei Wenjie ▲ 62'
  10. 15Ji Zhengyu
  11. 26Cui Ming'an ▲ 75'
  12. 17Chen Jiaqi
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 23J. Chen
  2. 5Jiang Jihong
  3. 38Tu Dongxu
  4. 25Wang Chien-Ming ▼ 87'
  5. 2Chen Guoliang
  6. 11Nikao
  7. 26Ma Junliang ▼ 63'
  8. 34Hou Yu ▼ 63'
  9. 20Farley Rosa ▼ 73'
  10. 7Joao Carlos ▼ 73'
  11. 37Shang Yin

Dự bị 12

  1. 42Yang Hao ▲ 87'
  2. 14Zeng Chao
  3. 17Yan Zihao
  4. 22Xiao Jiaqi
  5. 9Xia Dalong ▲ 73'
  6. 27Wu Xingyu
  7. 29P. Shan
  8. 10Liang Xueming ▲ 73'
  9. 3Han Xuan
  10. 6Duan Yunzi ▲ 63'
  11. 15Deng Biao
  12. 8Cai Haochang ▲ 63'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
46Ghi được60
41Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu