Wuxi Wugou
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dantong Hantong

Wuxi Wugou vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 3-0 Dantong Hantong tại League One, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wuxi Wugou thắng 2, hòa 1, Dantong Hantong thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Wuxi Sports Center, Wuxi
Phong độ
LLLLW Wuxi Wugou
WWDLL Dantong Hantong
  1. 12' B. Mladenovic · M. Gordic 1-0
  2. 45' Liang Jinhu
  3. HT1-0
  4. 57' Li Chenguang
  5. 59' B. Mladenovic · Jiang Zhixin 2-0
  6. 60' Lu Yuefeng Liu Bin
  7. 60' Gao Haisheng M. Hu
  8. 65' M. Gordic · Guo Song 3-0
  9. 70' T. Brown Dong Kaining
  10. 72' Guo Song Hu Shengjia
  11. 83' Zhang Yuanshu Li Shizhou
  12. 83' N. Sherzat Liu Zhizhi
  13. 84' Zimin Nuali Zhang Jialun
  14. 90' Yue Zhilei Qi Long
  15. 90' M. Gordic Li Boxi
  16. FT3-0

Đội hình

Wuxi Wugou HLV: Li Yi'nan
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 4Liang Jinhu
  3. 44Lin Jiahao
  4. 29Jiang Zhixin
  5. 24Huang Yuxuan
  6. 10Tong Le
  7. 33Guo Song
  8. 12B. Mladenović
  9. 2Zhang Yuanshu
  10. 18Yue Zhilei
  11. 37M. Gordić

Dự bị 12

  1. 16Peng Rui
  2. 17Hu Shengjia
  3. 30Sun Rui
  4. 28Li Shizhou
  5. 38Sun Enming
  6. 1Rong Shang
  7. 42Cao Xiaoyi
  8. 3Li Yi
  9. 15Li Boxi
  10. 23Zhu Zhengyu
  11. 19Li Wenyong
  12. 36Qi Long
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 12Han Zhen
  2. 18Li Xiaoting
  3. 28Lü Yuefeng
  4. 4Yao Diran
  5. 25Li Chenguang
  6. 27Liao Haochuan
  7. 24Sherzat Nur
  8. 37T. Brown
  9. 8Gao Haisheng
  10. 11Nuali Zimin
  11. 7Zhang Liang

Dự bị 7

  1. 40Liu Zhizhi
  2. 21Dong Kaining
  3. 23Remi Dujardin
  4. 43Zhang Jialun
  5. 33Liu Bin
  6. 22Zhang Yinuo
  7. 38Hu Mingtian

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được33
56Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu