Dantong Hantong
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Wuxi Wugou

Dantong Hantong vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Dantong Hantong 3-1 Wuxi Wugou tại League One, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dantong Hantong thắng 2, hòa 1, Wuxi Wugou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
WWDLL Dantong Hantong
LLLWL Wuxi Wugou
  1. 20' Huang Yuxuan
  2. 23' M. Kovačević · Gao Haisheng 1-0
  3. 31' T. Brown11m 2-0
  4. 34' M. Kovacevic
  5. 44' T. Brown · Liu Zhizhi 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Qaharman Abdukerim Liu Zhizhi
  8. 46' Tang Miao Gao Haisheng
  9. 58' Tang Qirun Li Shizhou
  10. 66' Hu Mingtian Nuali Zimin
  11. 69' Sun Rui Guo Song
  12. 69' Yue Zhilei Tong Le
  13. 75' Liu Bin Yao Diran
  14. 79' Zhang Liang T. Brown
  15. 81' Qi Long Li Yi
  16. 90'+4 Kou Jiahao
  17. 90'+3 3-1 Yang Wenji · Qi Long
  18. FT3-1

Đội hình

Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 1Kou Jiahao
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 18Li Xiaoting
  4. 28Lü Yuefeng
  5. 40Liu Zhizhi ▼ 46'
  6. 4Yao Diran ▼ 75'
  7. 25Li Chenguang
  8. 37T. Brown ▼ 79'
  9. 8Gao Haisheng ▼ 46'
  10. 9M. Kovačević
  11. 11Nuali Zimin ▼ 66'

Dự bị 11

  1. 44Qaharman Abdukerim ▲ 46'
  2. 19Tang Miao ▲ 46'
  3. 38Hu Mingtian ▲ 66'
  4. 33Liu Bin ▲ 75'
  5. 7Zhang Liang ▲ 79'
  6. 23Remi Dujardin
  7. 17Liao Wei
  8. 21Dong Kaining
  9. 27Liao Haochuan
  10. 12Han Zhen
  11. 43Zhang Jialun
Wuxi Wugou HLV: Li Yi'nan
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 25Yang Wenji
  3. 4Liang Jinhu
  4. 42Cao Xiaoyi
  5. 24Huang Yuxuan
  6. 3Li Yi ▼ 81'
  7. 10Tong Le ▼ 69'
  8. 28Li Shizhou ▼ 58'
  9. 33Guo Song ▼ 69'
  10. 17Hu Shengjia
  11. 37M. Gordić

Dự bị 10

  1. 6Tang Qirun ▲ 58'
  2. 30Sun Rui ▲ 69'
  3. 18Yue Zhilei ▲ 69'
  4. 36Qi Long ▲ 81'
  5. 19Li Wenyong
  6. 20Yang Fan
  7. 11Zhou Yuye
  8. 16Peng Rui
  9. 26Pi Ziyang
  10. 1Rong Shang

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được31
40Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu