Jinan Xingzhou
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuxi Wugou

Jinan Xingzhou vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Jinan Xingzhou 1-2 Wuxi Wugou tại League One, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jinan Xingzhou thắng 2, hòa 0, Wuxi Wugou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
DWDLL Jinan Xingzhou
LLLWL Wuxi Wugou
  1. 5' S. Sunzu
  2. 26' Ye Chongqiu
  3. 45'+1 0-1 B. Mladenović · Guo Song
  4. HT0-1
  5. 46' Hu Shengjia Jiang Zhixin
  6. 53' Wu Junhao Yi Xianlong
  7. 59' Lu Yongtao
  8. 67' Qi Tianyu Wang Zihao
  9. 68' Lu Yongtao · Zhai Zhaoyu 1-1
  10. 77' Shohret Rehmitulla R. Tambe
  11. 77' Bai Jiajun Zhai Zhaoyu
  12. 77' Sun Enming Qi Long
  13. 77' Li Boxi Tang Qirun
  14. 87' M. Gordic
  15. 87' 1-2 M. Gordić · Li Boxi
  16. 88' Li Shizhou Guo Song
  17. 90'+3 Hu Shengjia
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT1-2

Đội hình

Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 1Mu Qianyu
  2. 14S. Sunzu
  3. 19Ma Chongchong
  4. 17Xu Jizu
  5. 13Zhai Zhaoyu ▼ 77'
  6. 12Li Suda
  7. 33Ye Chongqiu
  8. 10Wang Zihao ▼ 67'
  9. 37Yi Xianlong ▼ 53'
  10. 18R. Tambe ▼ 77'
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 9

  1. 29Wu Junhao ▲ 53'
  2. 24Qi Tianyu ▲ 67'
  3. 20Shohret Rehmitulla ▲ 77'
  4. 23Bai Jiajun ▲ 77'
  5. 21Zhang Yi
  6. 4Liu Boyang
  7. 32Gao Hanfei
  8. 28Zhong Weihong
  9. 30Zheng Hao
Wuxi Wugou HLV: Li Yi'nan
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 4Liang Jinhu
  3. 29Jiang Zhixin ▼ 46'
  4. 24Huang Yuxuan
  5. 10Tong Le
  6. 33Guo Song ▼ 88'
  7. 12B. Mladenović
  8. 18Yue Zhilei
  9. 36Qi Long ▼ 77'
  10. 37M. Gordić
  11. 6Tang Qirun ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 17Hu Shengjia ▲ 46'
  2. 38Sun Enming ▲ 77'
  3. 15Li Boxi ▲ 77'
  4. 28Li Shizhou ▲ 88'
  5. 30Sun Rui
  6. 1Rong Shang
  7. 16Peng Rui
  8. 3Li Yi
  9. 19Li Wenyong

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được31
32Thủng lưới56
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu